proinflammatory cytokines
cytokine gây viêm
proinflammatory response
phản ứng gây viêm
proinflammatory markers
các dấu ấn gây viêm
proinflammatory factors
các yếu tố gây viêm
proinflammatory signals
các tín hiệu gây viêm
proinflammatory mediators
các chất trung gian gây viêm
proinflammatory pathways
các con đường gây viêm
proinflammatory agents
các tác nhân gây viêm
proinflammatory genes
các gen gây viêm
proinflammatory environment
môi trường gây viêm
proinflammatory cytokines play a crucial role in the immune response.
các cytokine gây viêm đóng vai trò quan trọng trong phản ứng miễn dịch.
the study found that proinflammatory markers were elevated in patients.
nghiên cứu cho thấy các dấu ấn gây viêm tăng cao ở những bệnh nhân.
chronic stress can lead to proinflammatory changes in the body.
căng thẳng mãn tính có thể dẫn đến những thay đổi gây viêm trong cơ thể.
dietary choices can influence proinflammatory responses.
lựa chọn chế độ ăn uống có thể ảnh hưởng đến phản ứng gây viêm.
proinflammatory pathways are involved in various diseases.
các con đường gây viêm liên quan đến nhiều bệnh khác nhau.
research suggests that obesity is linked to proinflammatory states.
nghiên cứu cho thấy béo phì có liên quan đến tình trạng gây viêm.
proinflammatory signals can affect tissue repair processes.
các tín hiệu gây viêm có thể ảnh hưởng đến các quá trình phục hồi mô.
increased proinflammatory activity can worsen chronic conditions.
tăng hoạt động gây viêm có thể làm trầm trọng thêm các tình trạng mãn tính.
certain infections trigger proinflammatory responses in the body.
một số nhiễm trùng kích hoạt phản ứng gây viêm trong cơ thể.
antioxidants may help reduce proinflammatory effects.
chất chống oxy hóa có thể giúp giảm các tác động gây viêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay