proleg

[Mỹ]/ˈprəʊlɛɡ/
[Anh]/ˈproʊlɛɡ/

Dịch

n. một phần phụ hoặc chi của ấu trùng, đặc biệt là chân giả; chân trước của ấu trùng
Word Forms
số nhiềuprolegs

Cụm từ & Cách kết hợp

proleg to

đạo đề

proleg remarks

nhận xét về đạo đề

proleg discussion

thảo luận về đạo đề

proleg introduction

giới thiệu về đạo đề

proleg analysis

phân tích về đạo đề

proleg context

bối cảnh về đạo đề

proleg overview

tổng quan về đạo đề

proleg framework

khung đạo đề

proleg summary

tóm tắt về đạo đề

proleg insights

thông tin chi tiết về đạo đề

Câu ví dụ

the proleg of the study outlines the main objectives.

phần mở đầu của nghiên cứu phác thảo các mục tiêu chính.

in the proleg, the author discusses the importance of the topic.

trong phần mở đầu, tác giả thảo luận về tầm quan trọng của chủ đề.

the proleg serves as a guide for the readers.

phần mở đầu đóng vai trò như một hướng dẫn cho người đọc.

she wrote a proleg to introduce her findings.

Cô ấy đã viết một phần mở đầu để giới thiệu những phát hiện của mình.

the proleg includes a brief history of the subject.

phần mở đầu bao gồm một lịch sử ngắn gọn về chủ đề.

his proleg was well-received by the academic community.

phần mở đầu của anh ấy được cộng đồng học thuật đón nhận nồng nhiệt.

the proleg highlights the significance of the research.

phần mở đầu làm nổi bật tầm quan trọng của nghiên cứu.

in the proleg, she sets the stage for her arguments.

trong phần mở đầu, cô ấy thiết lập bối cảnh cho những lập luận của mình.

the proleg provides context for the subsequent chapters.

phần mở đầu cung cấp bối cảnh cho các chương tiếp theo.

reading the proleg is essential for understanding the book.

đọc phần mở đầu là điều cần thiết để hiểu cuốn sách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay