prolegomena to philosophy
những lời tựa đầu triết học
prolegomena of science
những lời tựa đầu khoa học
prolegomena for understanding
những lời tựa đầu để hiểu
prolegomena to ethics
những lời tựa đầu về đạo đức
prolegomena in literature
những lời tựa đầu trong văn học
prolegomena to theology
những lời tựa đầu về thần học
prolegomena of history
những lời tựa đầu về lịch sử
prolegomena for research
những lời tựa đầu cho nghiên cứu
prolegomena to art
những lời tựa đầu về nghệ thuật
prolegomena of culture
những lời tựa đầu về văn hóa
his book serves as a prolegomena to the study of ethics.
Cuốn sách của ông đóng vai trò như một prolegomena cho việc nghiên cứu về đạo đức.
the prolegomena provided a foundation for the subsequent theories.
Những prolegomena đã cung cấp nền tảng cho các lý thuyết tiếp theo.
in philosophy, prolegomena often introduces key concepts.
Trong triết học, prolegomena thường giới thiệu các khái niệm chính.
her prolegomena to the research was insightful and comprehensive.
Prolegomena của cô ấy cho nghiên cứu rất sâu sắc và toàn diện.
prolegomena can help clarify the scope of a study.
Prolegomena có thể giúp làm rõ phạm vi của một nghiên cứu.
the author included a prolegomena to outline his methodology.
Tác giả đã đưa vào một prolegomena để phác thảo phương pháp của mình.
reading the prolegomena is essential for understanding the main text.
Đọc prolegomena là điều cần thiết để hiểu văn bản chính.
the prolegomena addressed common misconceptions in the field.
Prolegomena giải quyết những hiểu lầm phổ biến trong lĩnh vực này.
many scholars refer to the prolegomena when discussing foundational theories.
Nhiều học giả đề cập đến prolegomena khi thảo luận về các lý thuyết nền tảng.
his prolegomena offered a new perspective on the issue.
Prolegomena của ông ấy mang đến một quan điểm mới về vấn đề.
prolegomena to philosophy
những lời tựa đầu triết học
prolegomena of science
những lời tựa đầu khoa học
prolegomena for understanding
những lời tựa đầu để hiểu
prolegomena to ethics
những lời tựa đầu về đạo đức
prolegomena in literature
những lời tựa đầu trong văn học
prolegomena to theology
những lời tựa đầu về thần học
prolegomena of history
những lời tựa đầu về lịch sử
prolegomena for research
những lời tựa đầu cho nghiên cứu
prolegomena to art
những lời tựa đầu về nghệ thuật
prolegomena of culture
những lời tựa đầu về văn hóa
his book serves as a prolegomena to the study of ethics.
Cuốn sách của ông đóng vai trò như một prolegomena cho việc nghiên cứu về đạo đức.
the prolegomena provided a foundation for the subsequent theories.
Những prolegomena đã cung cấp nền tảng cho các lý thuyết tiếp theo.
in philosophy, prolegomena often introduces key concepts.
Trong triết học, prolegomena thường giới thiệu các khái niệm chính.
her prolegomena to the research was insightful and comprehensive.
Prolegomena của cô ấy cho nghiên cứu rất sâu sắc và toàn diện.
prolegomena can help clarify the scope of a study.
Prolegomena có thể giúp làm rõ phạm vi của một nghiên cứu.
the author included a prolegomena to outline his methodology.
Tác giả đã đưa vào một prolegomena để phác thảo phương pháp của mình.
reading the prolegomena is essential for understanding the main text.
Đọc prolegomena là điều cần thiết để hiểu văn bản chính.
the prolegomena addressed common misconceptions in the field.
Prolegomena giải quyết những hiểu lầm phổ biến trong lĩnh vực này.
many scholars refer to the prolegomena when discussing foundational theories.
Nhiều học giả đề cập đến prolegomena khi thảo luận về các lý thuyết nền tảng.
his prolegomena offered a new perspective on the issue.
Prolegomena của ông ấy mang đến một quan điểm mới về vấn đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay