prolixness

[Mỹ]/[ˈprɒlɪksnəs]/
[Anh]/[ˈproʊlɪksnəs]/

Dịch

n. Tính chất nói nhiều; độ dài quá mức hoặc nói nhiều; xu hướng dùng nhiều từ hơn cần thiết.
Các dạng của từ
số nhiềuprolixnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

avoid prolixness

Tránh sự rườm rà

despite prolixness

Dù có sự rườm rà

showed prolixness

Thể hiện sự rườm rà

with prolixness

Với sự rườm rà

endless prolixness

Sự rườm rà vô tận

full of prolixness

Đầy sự rườm rà

criticized prolixness

Tán tỉnh sự rườm rà

exhibiting prolixness

Thể hiện sự rườm rà

reducing prolixness

Giảm bớt sự rườm rà

marked by prolixness

Được đánh dấu bởi sự rườm rà

Câu ví dụ

the speaker's prolixness bored the audience, who started checking their phones.

Độ dài dòng của người nói khiến khán giả nhàm chán, họ bắt đầu kiểm tra điện thoại của mình.

he was criticized for his prolixness in the report, which could have been much shorter.

Ông bị chỉ trích vì độ dài dòng trong báo cáo, điều mà có thể đã ngắn gọn hơn nhiều.

despite the editor's advice, the author persisted in his prolixness.

Dù có lời khuyên từ biên tập viên, tác giả vẫn tiếp tục giữ phong cách dài dòng của mình.

the legal document suffered from a degree of prolixness, making it difficult to understand.

Tài liệu pháp lý chịu ảnh hưởng bởi độ dài dòng, khiến nó khó hiểu.

we tried to edit out some of the prolixness from the draft proposal.

Chúng tôi đã cố gắng loại bỏ một số phần dài dòng khỏi bản nháp đề xuất.

the politician's speech was marred by unnecessary prolixness and rambling tangents.

Bài phát biểu của chính trị gia bị ảnh hưởng bởi sự dài dòng không cần thiết và những đoạn lan man.

the essay demonstrated a worrying tendency towards prolixness rather than conciseness.

Bài luận thể hiện xu hướng đáng lo ngại về sự dài dòng thay vì ngắn gọn.

the contract was riddled with prolixness, obscuring the key terms and conditions.

Hợp đồng đầy rẫy sự dài dòng, làm che lấp các điều khoản và điều kiện chính.

the student's prolixness in answering the question lost them valuable time.

Độ dài dòng của sinh viên khi trả lời câu hỏi đã làm họ mất đi thời gian quý báu.

the novel's prolixness detracted from the overall impact of the story.

Độ dài dòng của tiểu thuyết đã làm giảm tác động tổng thể của câu chuyện.

the manager warned the team against prolixness in their presentations.

Người quản lý đã cảnh báo nhóm về việc tránh sự dài dòng trong các bài thuyết trình của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay