| số nhiều | prolixnesses |
avoid prolixness
Tránh sự rườm rà
despite prolixness
Dù có sự rườm rà
showed prolixness
Thể hiện sự rườm rà
with prolixness
Với sự rườm rà
endless prolixness
Sự rườm rà vô tận
full of prolixness
Đầy sự rườm rà
criticized prolixness
Tán tỉnh sự rườm rà
exhibiting prolixness
Thể hiện sự rườm rà
reducing prolixness
Giảm bớt sự rườm rà
marked by prolixness
Được đánh dấu bởi sự rườm rà
the speaker's prolixness bored the audience, who started checking their phones.
Độ dài dòng của người nói khiến khán giả nhàm chán, họ bắt đầu kiểm tra điện thoại của mình.
he was criticized for his prolixness in the report, which could have been much shorter.
Ông bị chỉ trích vì độ dài dòng trong báo cáo, điều mà có thể đã ngắn gọn hơn nhiều.
despite the editor's advice, the author persisted in his prolixness.
Dù có lời khuyên từ biên tập viên, tác giả vẫn tiếp tục giữ phong cách dài dòng của mình.
the legal document suffered from a degree of prolixness, making it difficult to understand.
Tài liệu pháp lý chịu ảnh hưởng bởi độ dài dòng, khiến nó khó hiểu.
we tried to edit out some of the prolixness from the draft proposal.
Chúng tôi đã cố gắng loại bỏ một số phần dài dòng khỏi bản nháp đề xuất.
the politician's speech was marred by unnecessary prolixness and rambling tangents.
Bài phát biểu của chính trị gia bị ảnh hưởng bởi sự dài dòng không cần thiết và những đoạn lan man.
the essay demonstrated a worrying tendency towards prolixness rather than conciseness.
Bài luận thể hiện xu hướng đáng lo ngại về sự dài dòng thay vì ngắn gọn.
the contract was riddled with prolixness, obscuring the key terms and conditions.
Hợp đồng đầy rẫy sự dài dòng, làm che lấp các điều khoản và điều kiện chính.
the student's prolixness in answering the question lost them valuable time.
Độ dài dòng của sinh viên khi trả lời câu hỏi đã làm họ mất đi thời gian quý báu.
the novel's prolixness detracted from the overall impact of the story.
Độ dài dòng của tiểu thuyết đã làm giảm tác động tổng thể của câu chuyện.
the manager warned the team against prolixness in their presentations.
Người quản lý đã cảnh báo nhóm về việc tránh sự dài dòng trong các bài thuyết trình của họ.
avoid prolixness
Tránh sự rườm rà
despite prolixness
Dù có sự rườm rà
showed prolixness
Thể hiện sự rườm rà
with prolixness
Với sự rườm rà
endless prolixness
Sự rườm rà vô tận
full of prolixness
Đầy sự rườm rà
criticized prolixness
Tán tỉnh sự rườm rà
exhibiting prolixness
Thể hiện sự rườm rà
reducing prolixness
Giảm bớt sự rườm rà
marked by prolixness
Được đánh dấu bởi sự rườm rà
the speaker's prolixness bored the audience, who started checking their phones.
Độ dài dòng của người nói khiến khán giả nhàm chán, họ bắt đầu kiểm tra điện thoại của mình.
he was criticized for his prolixness in the report, which could have been much shorter.
Ông bị chỉ trích vì độ dài dòng trong báo cáo, điều mà có thể đã ngắn gọn hơn nhiều.
despite the editor's advice, the author persisted in his prolixness.
Dù có lời khuyên từ biên tập viên, tác giả vẫn tiếp tục giữ phong cách dài dòng của mình.
the legal document suffered from a degree of prolixness, making it difficult to understand.
Tài liệu pháp lý chịu ảnh hưởng bởi độ dài dòng, khiến nó khó hiểu.
we tried to edit out some of the prolixness from the draft proposal.
Chúng tôi đã cố gắng loại bỏ một số phần dài dòng khỏi bản nháp đề xuất.
the politician's speech was marred by unnecessary prolixness and rambling tangents.
Bài phát biểu của chính trị gia bị ảnh hưởng bởi sự dài dòng không cần thiết và những đoạn lan man.
the essay demonstrated a worrying tendency towards prolixness rather than conciseness.
Bài luận thể hiện xu hướng đáng lo ngại về sự dài dòng thay vì ngắn gọn.
the contract was riddled with prolixness, obscuring the key terms and conditions.
Hợp đồng đầy rẫy sự dài dòng, làm che lấp các điều khoản và điều kiện chính.
the student's prolixness in answering the question lost them valuable time.
Độ dài dòng của sinh viên khi trả lời câu hỏi đã làm họ mất đi thời gian quý báu.
the novel's prolixness detracted from the overall impact of the story.
Độ dài dòng của tiểu thuyết đã làm giảm tác động tổng thể của câu chuyện.
the manager warned the team against prolixness in their presentations.
Người quản lý đã cảnh báo nhóm về việc tránh sự dài dòng trong các bài thuyết trình của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay