prolonges

[Mỹ]/prəˈlɒŋ/
[Anh]/prəˈlɔŋ/

Dịch

n.dây cáp móc để kéo; (được kéo) dây cáp móc

Cụm từ & Cách kết hợp

prolonge life

kéo dài cuộc sống

prolonge a meeting

kéo dài một cuộc họp

prolonge a contract

kéo dài một hợp đồng

prolonge the process

kéo dài quy trình

prolonge the deadline

kéo dài thời hạn

prolonge the discussion

kéo dài cuộc thảo luận

prolonge a trip

kéo dài một chuyến đi

prolonge a vacation

kéo dài một kỳ nghỉ

prolonge the event

kéo dài sự kiện

prolonge the stay

kéo dài thời gian lưu trú

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay