prolonge life
kéo dài cuộc sống
prolonge a meeting
kéo dài một cuộc họp
prolonge a contract
kéo dài một hợp đồng
prolonge the process
kéo dài quy trình
prolonge the deadline
kéo dài thời hạn
prolonge the discussion
kéo dài cuộc thảo luận
prolonge a trip
kéo dài một chuyến đi
prolonge a vacation
kéo dài một kỳ nghỉ
prolonge the event
kéo dài sự kiện
prolonge the stay
kéo dài thời gian lưu trú
prolonge life
kéo dài cuộc sống
prolonge a meeting
kéo dài một cuộc họp
prolonge a contract
kéo dài một hợp đồng
prolonge the process
kéo dài quy trình
prolonge the deadline
kéo dài thời hạn
prolonge the discussion
kéo dài cuộc thảo luận
prolonge a trip
kéo dài một chuyến đi
prolonge a vacation
kéo dài một kỳ nghỉ
prolonge the event
kéo dài sự kiện
prolonge the stay
kéo dài thời gian lưu trú
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay