| số nhiều | promiscuousnesses |
promiscuousness in society
tình trạng ngoại tình trong xã hội
promiscuousness and health
tình trạng ngoại tình và sức khỏe
promiscuousness among youth
tình trạng ngoại tình trong giới trẻ
promiscuousness leads to
tình trạng ngoại tình dẫn đến
promiscuousness as behavior
tình trạng ngoại tình như một hành vi
promiscuousness in relationships
tình trạng ngoại tình trong các mối quan hệ
promiscuousness and stigma
tình trạng ngoại tình và sự kỳ thị
promiscuousness in culture
tình trạng ngoại tình trong văn hóa
promiscuousness and morality
tình trạng ngoại tình và đạo đức
promiscuousness over time
tình trạng ngoại tình theo thời gian
her promiscuousness led to many heartbreaks.
Sự lăng đãng của cô ấy đã dẫn đến nhiều nỗi đau tan vỡ.
promiscuousness can have serious health risks.
Sự lăng đãng có thể gây ra những rủi ro sức khỏe nghiêm trọng.
he criticized her promiscuousness openly.
Anh ấy chỉ trích sự lăng đãng của cô ấy một cách công khai.
many people associate promiscuousness with low self-esteem.
Nhiều người liên kết sự lăng đãng với sự tự tôn thấp.
promiscuousness is often a topic of debate in society.
Sự lăng đãng thường là một chủ đề tranh luận trong xã hội.
she regretted her promiscuousness in her youth.
Cô ấy hối hận về sự lăng đãng của mình khi còn trẻ.
his promiscuousness caused him to lose many friends.
Sự lăng đãng của anh ấy khiến anh ấy mất đi nhiều người bạn.
promiscuousness can affect relationships negatively.
Sự lăng đãng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ.
they discussed the implications of promiscuousness in their class.
Họ đã thảo luận về những tác động của sự lăng đãng trong lớp học của họ.
promiscuousness is often portrayed in movies and literature.
Sự lăng đãng thường được thể hiện trong phim và văn học.
promiscuousness in society
tình trạng ngoại tình trong xã hội
promiscuousness and health
tình trạng ngoại tình và sức khỏe
promiscuousness among youth
tình trạng ngoại tình trong giới trẻ
promiscuousness leads to
tình trạng ngoại tình dẫn đến
promiscuousness as behavior
tình trạng ngoại tình như một hành vi
promiscuousness in relationships
tình trạng ngoại tình trong các mối quan hệ
promiscuousness and stigma
tình trạng ngoại tình và sự kỳ thị
promiscuousness in culture
tình trạng ngoại tình trong văn hóa
promiscuousness and morality
tình trạng ngoại tình và đạo đức
promiscuousness over time
tình trạng ngoại tình theo thời gian
her promiscuousness led to many heartbreaks.
Sự lăng đãng của cô ấy đã dẫn đến nhiều nỗi đau tan vỡ.
promiscuousness can have serious health risks.
Sự lăng đãng có thể gây ra những rủi ro sức khỏe nghiêm trọng.
he criticized her promiscuousness openly.
Anh ấy chỉ trích sự lăng đãng của cô ấy một cách công khai.
many people associate promiscuousness with low self-esteem.
Nhiều người liên kết sự lăng đãng với sự tự tôn thấp.
promiscuousness is often a topic of debate in society.
Sự lăng đãng thường là một chủ đề tranh luận trong xã hội.
she regretted her promiscuousness in her youth.
Cô ấy hối hận về sự lăng đãng của mình khi còn trẻ.
his promiscuousness caused him to lose many friends.
Sự lăng đãng của anh ấy khiến anh ấy mất đi nhiều người bạn.
promiscuousness can affect relationships negatively.
Sự lăng đãng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ.
they discussed the implications of promiscuousness in their class.
Họ đã thảo luận về những tác động của sự lăng đãng trong lớp học của họ.
promiscuousness is often portrayed in movies and literature.
Sự lăng đãng thường được thể hiện trong phim và văn học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay