| số nhiều | promos |
promo code
mã khuyến mãi
promo offer
ưu đãi khuyến mãi
promo campaign
chiến dịch khuyến mãi
a promo piece; an author's promo tour.
một đoạn giới thiệu; chuyến đi quảng bá của tác giả.
Busta Rhymes, Sham & Spliff Star (lpcm ntsc promo wayno) ft.
Busta Rhymes, Sham & Spliff Star (lpcm ntsc promo wayno) ft.
This promo code will give you a 20% discount on your next purchase.
Mã promo này sẽ cho bạn giảm 20% cho lần mua hàng tiếp theo.
The company is running a promo to attract new customers.
Công ty đang chạy một chương trình khuyến mãi để thu hút khách hàng mới.
Don't forget to use the promo code at checkout to avail the discount.
Đừng quên sử dụng mã promo khi thanh toán để được giảm giá.
The promo offer is valid until the end of the month.
Chương trình khuyến mãi có giá trị đến cuối tháng.
Customers can get a free gift with purchase during the promo period.
Khách hàng có thể nhận được một món quà miễn phí khi mua hàng trong thời gian khuyến mãi.
She received a promo email with special deals on beauty products.
Cô ấy đã nhận được một email quảng cáo với các ưu đãi đặc biệt về sản phẩm làm đẹp.
The store is promoting a new product with a special promo event.
Cửa hàng đang quảng bá một sản phẩm mới với một sự kiện khuyến mãi đặc biệt.
I always look out for promos and discounts before making a purchase.
Tôi luôn tìm kiếm các chương trình khuyến mãi và giảm giá trước khi mua hàng.
The promo flyer advertised huge savings on electronics.
Tờ rơi quảng cáo có quảng cáo mức tiết kiệm lớn cho đồ điện tử.
Many customers were attracted by the promo offer and made purchases.
Nhiều khách hàng đã bị thu hút bởi chương trình khuyến mãi và đã mua hàng.
promo code
mã khuyến mãi
promo offer
ưu đãi khuyến mãi
promo campaign
chiến dịch khuyến mãi
a promo piece; an author's promo tour.
một đoạn giới thiệu; chuyến đi quảng bá của tác giả.
Busta Rhymes, Sham & Spliff Star (lpcm ntsc promo wayno) ft.
Busta Rhymes, Sham & Spliff Star (lpcm ntsc promo wayno) ft.
This promo code will give you a 20% discount on your next purchase.
Mã promo này sẽ cho bạn giảm 20% cho lần mua hàng tiếp theo.
The company is running a promo to attract new customers.
Công ty đang chạy một chương trình khuyến mãi để thu hút khách hàng mới.
Don't forget to use the promo code at checkout to avail the discount.
Đừng quên sử dụng mã promo khi thanh toán để được giảm giá.
The promo offer is valid until the end of the month.
Chương trình khuyến mãi có giá trị đến cuối tháng.
Customers can get a free gift with purchase during the promo period.
Khách hàng có thể nhận được một món quà miễn phí khi mua hàng trong thời gian khuyến mãi.
She received a promo email with special deals on beauty products.
Cô ấy đã nhận được một email quảng cáo với các ưu đãi đặc biệt về sản phẩm làm đẹp.
The store is promoting a new product with a special promo event.
Cửa hàng đang quảng bá một sản phẩm mới với một sự kiện khuyến mãi đặc biệt.
I always look out for promos and discounts before making a purchase.
Tôi luôn tìm kiếm các chương trình khuyến mãi và giảm giá trước khi mua hàng.
The promo flyer advertised huge savings on electronics.
Tờ rơi quảng cáo có quảng cáo mức tiết kiệm lớn cho đồ điện tử.
Many customers were attracted by the promo offer and made purchases.
Nhiều khách hàng đã bị thu hút bởi chương trình khuyến mãi và đã mua hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay