promoters

[US]/prəˈməʊtə(z)/
[UK]/prəˈmoʊtər(z)/
Frequency: Very High

Translation

n. những người tổ chức các sự kiện như bất động sản, chứng khoán và thể thao; nhà đầu tư hoặc nhà tài trợ; cá nhân hoặc những thứ thúc đẩy hoặc tạo điều kiện.

Phrases & Collocations

event promoters

người quảng bá sự kiện

marketing promoters

người quảng bá marketing

brand promoters

người quảng bá thương hiệu

sales promoters

người quảng bá bán hàng

product promoters

người quảng bá sản phẩm

social promoters

người quảng bá mạng xã hội

local promoters

người quảng bá địa phương

music promoters

người quảng bá âm nhạc

community promoters

người quảng bá cộng đồng

digital promoters

người quảng bá kỹ thuật số

Example Sentences

promoters play a vital role in organizing events.

Những người quảng bá đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức các sự kiện.

many promoters use social media to reach a wider audience.

Nhiều người quảng bá sử dụng mạng xã hội để tiếp cận đối tượng khán giả rộng lớn hơn.

promoters often collaborate with artists to enhance their visibility.

Những người quảng bá thường xuyên hợp tác với các nghệ sĩ để nâng cao mức độ nhận diện của họ.

successful promoters know how to market their events effectively.

Những người quảng bá thành công biết cách tiếp thị sự kiện của họ một cách hiệu quả.

promoters are essential for the growth of the entertainment industry.

Những người quảng bá là điều cần thiết cho sự phát triển của ngành giải trí.

many promoters offer early bird tickets to attract more attendees.

Nhiều người quảng bá cung cấp vé sớm để thu hút thêm người tham dự.

promoters often negotiate contracts with venues for better deals.

Những người quảng bá thường xuyên thương lượng hợp đồng với địa điểm tổ chức để có được những giao dịch tốt hơn.

effective promoters understand their target audience well.

Những người quảng bá hiệu quả hiểu rõ đối tượng mục tiêu của họ.

promoters need to stay updated on industry trends.

Những người quảng bá cần phải luôn cập nhật các xu hướng của ngành.

many promoters rely on word-of-mouth marketing to spread the word.

Nhiều người quảng bá dựa vào truyền miệng để lan truyền thông tin.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now