pronated position
vị trí hướng vào trong
pronated grip
cầm hướng vào trong
pronated foot
bàn chân hướng vào trong
pronated stance
tư thế đứng hướng vào trong
pronated hand
bàn tay hướng vào trong
pronated ankle
cổ chân hướng vào trong
pronated alignment
căn chỉnh hướng vào trong
pronated movement
chuyển động hướng vào trong
pronated exercise
bài tập hướng vào trong
pronated posture
tư thế hướng vào trong
the athlete's foot was pronated during the run.
bàn chân của vận động viên bị xoắn khi chạy.
he tends to have pronated feet, causing discomfort.
anh ta có xu hướng bị bàn chân xoắn, gây khó chịu.
she was diagnosed with a pronated ankle.
cô ấy được chẩn đoán bị xoắn mắt cá chân.
proper footwear can help correct pronated gait.
giày dép phù hợp có thể giúp điều chỉnh dáng đi xoắn.
exercises can strengthen the muscles around a pronated foot.
tập thể dục có thể tăng cường sức mạnh cho các cơ xung quanh bàn chân bị xoắn.
he noticed his pronated posture while running.
anh ấy nhận thấy tư thế xoắn của mình khi chạy.
physical therapy can address issues related to pronated feet.
vật lý trị liệu có thể giải quyết các vấn đề liên quan đến bàn chân xoắn.
she prefers shoes designed for pronated runners.
cô ấy thích giày được thiết kế cho người chạy bị xoắn.
understanding pronated movement is crucial for athletes.
hiểu về chuyển động xoắn rất quan trọng đối với các vận động viên.
he adjusted his training to accommodate his pronated feet.
anh ấy điều chỉnh quá trình tập luyện của mình để phù hợp với bàn chân xoắn của mình.
pronated position
vị trí hướng vào trong
pronated grip
cầm hướng vào trong
pronated foot
bàn chân hướng vào trong
pronated stance
tư thế đứng hướng vào trong
pronated hand
bàn tay hướng vào trong
pronated ankle
cổ chân hướng vào trong
pronated alignment
căn chỉnh hướng vào trong
pronated movement
chuyển động hướng vào trong
pronated exercise
bài tập hướng vào trong
pronated posture
tư thế hướng vào trong
the athlete's foot was pronated during the run.
bàn chân của vận động viên bị xoắn khi chạy.
he tends to have pronated feet, causing discomfort.
anh ta có xu hướng bị bàn chân xoắn, gây khó chịu.
she was diagnosed with a pronated ankle.
cô ấy được chẩn đoán bị xoắn mắt cá chân.
proper footwear can help correct pronated gait.
giày dép phù hợp có thể giúp điều chỉnh dáng đi xoắn.
exercises can strengthen the muscles around a pronated foot.
tập thể dục có thể tăng cường sức mạnh cho các cơ xung quanh bàn chân bị xoắn.
he noticed his pronated posture while running.
anh ấy nhận thấy tư thế xoắn của mình khi chạy.
physical therapy can address issues related to pronated feet.
vật lý trị liệu có thể giải quyết các vấn đề liên quan đến bàn chân xoắn.
she prefers shoes designed for pronated runners.
cô ấy thích giày được thiết kế cho người chạy bị xoắn.
understanding pronated movement is crucial for athletes.
hiểu về chuyển động xoắn rất quan trọng đối với các vận động viên.
he adjusted his training to accommodate his pronated feet.
anh ấy điều chỉnh quá trình tập luyện của mình để phù hợp với bàn chân xoắn của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay