propagandizes

[Mỹ]/ˌprɒpəˈɡændaɪzɪz/
[Anh]/ˌprɑːpəˈɡænˌdaɪzɪz/

Dịch

v. để thúc đẩy hoặc công khai một nguyên nhân chính trị hoặc quan điểm cụ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

government propagandizes

chính phủ tuyên truyền

media propagandizes

phương tiện truyền thông tuyên truyền

politician propagandizes

nhà chính trị tuyên truyền

group propagandizes

nhóm tuyên truyền

campaign propagandizes

chiến dịch tuyên truyền

organization propagandizes

tổ chức tuyên truyền

party propagandizes

đảng tuyên truyền

leader propagandizes

nhà lãnh đạo tuyên truyền

school propagandizes

trường học tuyên truyền

movement propagandizes

phong trào tuyên truyền

Câu ví dụ

the government propagandizes its policies through various media channels.

chính phủ tuyên truyền các chính sách của mình thông qua nhiều kênh truyền thông khác nhau.

he propagandizes for environmental awareness at local schools.

anh ta tuyên truyền về nhận thức về môi trường tại các trường học địa phương.

the organization propagandizes the benefits of healthy living.

tổ chức tuyên truyền về những lợi ích của lối sống lành mạnh.

she propagandizes her views on social justice in community meetings.

cô ấy tuyên truyền quan điểm của mình về công bằng xã hội trong các cuộc họp cộng đồng.

the campaign propagandizes the importance of voting in elections.

chiến dịch tuyên truyền tầm quan trọng của việc bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử.

they propagandize their products through influencer marketing.

họ quảng bá sản phẩm của họ thông qua tiếp thị người có ảnh hưởng.

the documentary propagandizes the need for climate action.

phim tài liệu tuyên truyền về sự cần thiết phải hành động vì khí hậu.

he propagandizes his political beliefs during campaign rallies.

anh ta tuyên truyền niềm tin chính trị của mình trong các cuộc mít tinh chiến dịch.

the school propagandizes the importance of education to parents.

trường học tuyên truyền tầm quan trọng của giáo dục với phụ huynh.

she often propagandizes the advantages of a plant-based diet.

cô ấy thường xuyên tuyên truyền về những lợi ích của chế độ ăn thực vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay