propanes

[Mỹ]/ˈprəʊpeɪnz/
[Anh]/ˈproʊpeɪnz/

Dịch

n. một loại khí hydrocarbon được sử dụng làm nhiên liệu

Cụm từ & Cách kết hợp

propanes gas

khí propanes

propanes cylinder

bình propanes

propanes burner

bộ đốt propanes

liquid propanes

propanes lỏng

propanes tank

bồn chứa propanes

propanes supply

nguồn cung cấp propanes

propanes mixture

hỗn hợp propanes

propanes storage

lưu trữ propanes

propanes heater

bình sưởi propanes

propanes usage

sử dụng propanes

Câu ví dụ

propanes are commonly used as fuel in heating systems.

propan thường được sử dụng làm nhiên liệu trong các hệ thống sưởi.

many outdoor grills operate on propanes for convenience.

nhiều lò nướng ngoài trời sử dụng propan vì sự tiện lợi.

propanes can be stored in tanks for easy transportation.

propan có thể được lưu trữ trong bình để dễ dàng vận chuyển.

safety measures are essential when handling propanes.

các biện pháp an toàn là rất quan trọng khi xử lý propan.

propanes are often used in portable heaters.

propan thường được sử dụng trong các máy sưởi di động.

many campers rely on propanes for cooking meals.

nhiều người đi cắm trại dựa vào propan để nấu ăn.

propanes are a cleaner alternative to some fossil fuels.

propan là một lựa chọn thay thế sạch hơn so với một số nhiên liệu hóa thạch.

homeowners often choose propanes for their efficiency.

chủ nhà thường chọn propan vì hiệu quả của chúng.

propanes can be used in both residential and commercial settings.

propan có thể được sử dụng cả trong môi trường dân cư và thương mại.

understanding the properties of propanes is important for safety.

hiểu rõ các tính chất của propan rất quan trọng đối với sự an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay