propitiation

[Mỹ]/prəu,piʃi'eiʃən/
[Anh]/proˌpɪʃiˈeʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hòa giải, xoa dịu
Word Forms
số nhiềupropitiations

Câu ví dụ

the atoning sacrifice (“Mercy Seat”, Propitiation, Paschal Lamb

thực tế hy sinh chuộc tội (“Ghế ân súp”, Sự hòa giải, Con Chiên Phục Sinh

make propitiation for one's sins

giải hòa cho tội lỗi của một người

seek propitiation from the gods

tìm kiếm sự hòa giải từ các vị thần

propitiation of angry spirits

hòa giải với các linh hồn giận dữ

propitiation of the ancestors

hòa giải với tổ tiên

propitiation of the gods

hòa giải với các vị thần

an act of propitiation

một hành động hòa giải

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay