propitiousnesses

[Mỹ]/prəˈpɪʃəsnɪsɪz/
[Anh]/prəˈpɪʃəsnɪsɪz/

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái thuận lợi; điều kiện hoặc hoàn cảnh thuận lợi

Câu ví dụ

the economic propitiousnesses of the region attracted numerous foreign investors seeking stable returns.

Tính thuận lợi kinh tế của khu vực đã thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài đang tìm kiếm lợi nhuận ổn định.

astrologers claim that the planetary propitiousnesses this month favor new beginnings and ambitious ventures.

Các nhà chiêm tinh cho rằng các yếu tố thuận lợi về mặt thiên văn trong tháng này có lợi cho những khởi đầu mới và các dự án đầy tham vọng.

the cultural propitiousnesses of the festival created an atmosphere of celebration and community harmony.

Các yếu tố thuận lợi văn hóa của lễ hội đã tạo ra không khí vui vẻ và sự hòa hợp trong cộng đồng.

several propitiousnesses aligned to make the peace negotiations successful after years of conflict.

Một số yếu tố thuận lợi đã đồng bộ để giúp các cuộc đàm phán hòa bình thành công sau nhiều năm xung đột.

farmers rely on seasonal propitiousnesses to determine the optimal times for planting and harvesting crops.

Nông dân dựa vào các yếu tố thuận lợi theo mùa để xác định thời điểm tối ưu cho việc trồng trọt và thu hoạch.

the political propitiousnesses of the moment favored the reform party's ambitious legislative agenda.

Các yếu tố thuận lợi chính trị trong thời điểm này đã hỗ trợ cho chương trình nghị sự lập pháp đầy tham vọng của đảng cải cách.

ancient civilizations carefully studied natural propitiousnesses before constructing temples and sacred sites.

Các nền văn minh cổ đại đã cẩn thận nghiên cứu các yếu tố thuận lợi tự nhiên trước khi xây dựng đền thờ và các địa điểm thiêng liêng.

the company benefited from multiple propitiousnesses including favorable market conditions and new technology.

Công ty đã hưởng lợi từ nhiều yếu tố thuận lợi, bao gồm điều kiện thị trường thuận lợi và công nghệ mới.

historians note that the propitiousnesses of the post-war era enabled rapid economic reconstruction.

Các nhà sử học lưu ý rằng các yếu tố thuận lợi của thời kỳ hậu chiến đã cho phép tái thiết kinh tế nhanh chóng.

she consulted various sources to assess the propitiousnesses surrounding her important career decision.

Cô ấy tham khảo nhiều nguồn để đánh giá các yếu tố thuận lợi xung quanh quyết định nghề nghiệp quan trọng của mình.

the spiritual propitiousnesses of the pilgrimage route attracted believers from distant lands.

Các yếu tố thuận lợi tinh thần của tuyến đường hành hương đã thu hút các tín đồ từ những vùng đất xa xôi.

favorable environmental propitiousnesses such as moderate rainfall and mild temperatures contributed to the abundant harvest.

Các yếu tố thuận lợi môi trường như lượng mưa vừa phải và nhiệt độ dịu nhẹ đã góp phần vào mùa màng bội thu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay