proponents

[Mỹ]/prəˈpəʊnənts/
[Anh]/prəˈpoʊnənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người ủng hộ một lý do hoặc lý thuyết

Cụm từ & Cách kết hợp

proponents of change

những người ủng hộ sự thay đổi

proponents of freedom

những người ủng hộ tự do

proponents of justice

những người ủng hộ công lý

proponents of equality

những người ủng hộ bình đẳng

proponents of reform

những người ủng hộ cải cách

proponents of peace

những người ủng hộ hòa bình

proponents of innovation

những người ủng hộ đổi mới

proponents of sustainability

những người ủng hộ tính bền vững

proponents of education

những người ủng hộ giáo dục

proponents of technology

những người ủng hộ công nghệ

Câu ví dụ

proponents of renewable energy advocate for sustainable practices.

Những người ủng hộ năng lượng tái tạo ủng hộ các phương pháp thực hành bền vững.

many proponents believe that education is the key to social change.

Nhiều người ủng hộ tin rằng giáo dục là chìa khóa cho sự thay đổi xã hội.

proponents of the new policy argue it will benefit the economy.

Những người ủng hộ chính sách mới cho rằng nó sẽ có lợi cho nền kinh tế.

environmental proponents are pushing for stricter regulations.

Những người ủng hộ môi trường đang thúc đẩy các quy định nghiêm ngặt hơn.

proponents of health care reform emphasize the need for accessibility.

Những người ủng hộ cải cách chăm sóc sức khỏe nhấn mạnh sự cần thiết của khả năng tiếp cận.

proponents of free speech often face opposition from various groups.

Những người ủng hộ tự do ngôn luận thường phải đối mặt với sự phản đối từ nhiều nhóm khác nhau.

proponents claim that the new technology will revolutionize the industry.

Những người ủng hộ cho rằng công nghệ mới sẽ cách mạng hóa ngành công nghiệp.

proponents of animal rights advocate for better treatment of animals.

Những người ủng hộ quyền động vật ủng hộ việc đối xử tốt hơn với động vật.

many proponents argue that climate change is an urgent issue.

Nhiều người ủng hộ cho rằng biến đổi khí hậu là một vấn đề cấp bách.

proponents of the initiative are gathering support from the community.

Những người ủng hộ sáng kiến đang thu thập sự ủng hộ từ cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay