proportioning ingredients
pha trộn nguyên liệu
proportioning resources
phân bổ nguồn lực
proportioning tasks
phân chia nhiệm vụ
proportioning sizes
phân bổ kích thước
proportioning materials
phân bổ vật liệu
proportioning costs
phân bổ chi phí
proportioning elements
phân bổ các yếu tố
proportioning weights
phân bổ trọng lượng
proportioning efforts
phân bổ nỗ lực
proportioning benefits
phân bổ lợi ích
the chef is skilled at proportioning ingredients for the perfect recipe.
Đầu bếp rất khéo tay trong việc phối trộn nguyên liệu để tạo ra công thức hoàn hảo.
proportioning the colors correctly is essential for a beautiful painting.
Việc phối màu chính xác là điều cần thiết cho một bức tranh đẹp.
in baking, proportioning the flour and sugar can affect the texture.
Trong làm bánh, việc phối trộn bột và đường có thể ảnh hưởng đến kết cấu.
proportioning the budget wisely can lead to better financial outcomes.
Việc phân bổ ngân sách một cách khôn ngoan có thể dẫn đến kết quả tài chính tốt hơn.
she has a talent for proportioning her time between work and leisure.
Cô ấy có tài năng trong việc phân bổ thời gian giữa công việc và giải trí.
proportioning the resources among team members ensures fairness.
Việc phân bổ nguồn lực cho các thành viên trong nhóm đảm bảo sự công bằng.
he is learning the art of proportioning flavors in his cooking.
Anh ấy đang học cách phối trộn hương vị trong nấu ăn của mình.
proportioning the workload evenly can improve team efficiency.
Việc phân bổ công việc một cách đều đặn có thể cải thiện hiệu quả làm việc của nhóm.
understanding proportioning is key to successful gardening.
Hiểu về việc phối trộn là chìa khóa để làm vườn thành công.
proportioning your goals can help you achieve them more effectively.
Việc phân bổ mục tiêu của bạn có thể giúp bạn đạt được chúng hiệu quả hơn.
proportioning ingredients
pha trộn nguyên liệu
proportioning resources
phân bổ nguồn lực
proportioning tasks
phân chia nhiệm vụ
proportioning sizes
phân bổ kích thước
proportioning materials
phân bổ vật liệu
proportioning costs
phân bổ chi phí
proportioning elements
phân bổ các yếu tố
proportioning weights
phân bổ trọng lượng
proportioning efforts
phân bổ nỗ lực
proportioning benefits
phân bổ lợi ích
the chef is skilled at proportioning ingredients for the perfect recipe.
Đầu bếp rất khéo tay trong việc phối trộn nguyên liệu để tạo ra công thức hoàn hảo.
proportioning the colors correctly is essential for a beautiful painting.
Việc phối màu chính xác là điều cần thiết cho một bức tranh đẹp.
in baking, proportioning the flour and sugar can affect the texture.
Trong làm bánh, việc phối trộn bột và đường có thể ảnh hưởng đến kết cấu.
proportioning the budget wisely can lead to better financial outcomes.
Việc phân bổ ngân sách một cách khôn ngoan có thể dẫn đến kết quả tài chính tốt hơn.
she has a talent for proportioning her time between work and leisure.
Cô ấy có tài năng trong việc phân bổ thời gian giữa công việc và giải trí.
proportioning the resources among team members ensures fairness.
Việc phân bổ nguồn lực cho các thành viên trong nhóm đảm bảo sự công bằng.
he is learning the art of proportioning flavors in his cooking.
Anh ấy đang học cách phối trộn hương vị trong nấu ăn của mình.
proportioning the workload evenly can improve team efficiency.
Việc phân bổ công việc một cách đều đặn có thể cải thiện hiệu quả làm việc của nhóm.
understanding proportioning is key to successful gardening.
Hiểu về việc phối trộn là chìa khóa để làm vườn thành công.
proportioning your goals can help you achieve them more effectively.
Việc phân bổ mục tiêu của bạn có thể giúp bạn đạt được chúng hiệu quả hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay