propshafts

[Mỹ]/prɒpʃɑːfts/
[Anh]/prɑːpʃæfts/

Dịch

n. trục truyền động (số nhiều của propshaft); trục truyền; trục hỗ trợ

Cụm từ & Cách kết hợp

propshaft assembly

Phụ tùng trục khuỷu

propshaft bearing

Đầu trục trục khuỷu

propshaft vibration

Dao động trục khuỷu

propshaft failure

Hỏng trục khuỷu

propshaft replacement

Thay thế trục khuỷu

propshaft maintenance

Bảo trì trục khuỷu

broken propshaft

Trục khuỷu bị gãy

propshaft inspection

Kiểm tra trục khuỷu

propshaft lubrication

Bôi trơn trục khuỷu

propshaft universal joint

Khớp nối trục khuỷu

Câu ví dụ

the mechanic inspected the propshafts for signs of wear and tear.

Người thợ cơ khí đã kiểm tra các trục dẫn động để tìm dấu hiệu mài mòn.

replacing the damaged propshafts restored power to the rear wheels.

Thay thế các trục dẫn động bị hỏng đã khôi phục lại sức mạnh cho bánh xe sau.

universal joints connect the propshafts to the differential.

Các khớp nối phổ thông nối các trục dẫn động với bộ vi sai.

carbon fiber propshafts offer significant weight savings over steel.

Các trục dẫn động làm bằng sợi carbon mang lại sự tiết kiệm trọng lượng đáng kể so với thép.

vibrations while driving often indicate unbalanced propshafts.

Hiện tượng rung động khi lái xe thường cho thấy các trục dẫn động không cân bằng.

the assembly line installs propshafts on heavy-duty trucks.

Đường dây chuyền lắp ráp cài đặt các trục dẫn động lên các xe tải hạng nặng.

proper lubrication extends the service life of propshafts.

Việc bôi trơn đúng cách giúp kéo dài tuổi thọ sử dụng của các trục dẫn động.

the racing team upgraded the propshafts for better performance.

Đội đua đã nâng cấp các trục dẫn động để cải thiện hiệu suất.

during the service, the technician greased the propshafts.

Trong quá trình bảo dưỡng, kỹ thuật viên đã bôi trơn các trục dẫn động.

inspect the propshafts immediately if you hear a clunking noise.

Bạn nên kiểm tra các trục dẫn động ngay lập tức nếu nghe thấy tiếng ồn lách cách.

most four-wheel drive vehicles utilize two propshafts.

Hầu hết các xe 4 bánh dẫn động sử dụng hai trục dẫn động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay