prorogation period
thời gian gia hạn
prorogation notice
thông báo gia hạn
prorogation motion
đề xuất gia hạn
prorogation date
ngày gia hạn
prorogation session
phiên họp gia hạn
prorogation bill
dự luật gia hạn
prorogation authority
thẩm quyền gia hạn
prorogation clause
điều khoản gia hạn
prorogation agreement
thỏa thuận gia hạn
prorogation process
quy trình gia hạn
the prorogation of the parliament raised concerns among citizens.
Việc hoãn nghị viện đã làm dấy lên những lo ngại trong số các công dân.
after the prorogation, the government faced criticism for its lack of transparency.
Sau khi hoãn, chính phủ phải đối mặt với những lời chỉ trích vì thiếu minh bạch.
many politicians debated the implications of the prorogation.
Nhiều chính trị gia tranh luận về những tác động của việc hoãn.
the prorogation was seen as a strategic move by the ruling party.
Việc hoãn được coi là một động thái chiến lược của đảng cầm quyền.
during the prorogation, important bills were left unaddressed.
Trong thời gian hoãn, các dự luật quan trọng vẫn chưa được giải quyết.
critics argue that the prorogation undermines democratic processes.
Các nhà phê bình cho rằng việc hoãn làm suy yếu các quy trình dân chủ.
the prorogation was announced unexpectedly, catching many off guard.
Việc hoãn được thông báo một cách bất ngờ, khiến nhiều người bất ngờ.
legal experts are examining the constitutionality of the prorogation.
Các chuyên gia pháp lý đang xem xét tính hợp hiến của việc hoãn.
public protests erupted in response to the prorogation.
Các cuộc biểu tình của công chúng đã bùng lên để phản đối việc hoãn.
the prorogation period extended longer than anticipated.
Thời gian hoãn kéo dài hơn dự kiến.
prorogation period
thời gian gia hạn
prorogation notice
thông báo gia hạn
prorogation motion
đề xuất gia hạn
prorogation date
ngày gia hạn
prorogation session
phiên họp gia hạn
prorogation bill
dự luật gia hạn
prorogation authority
thẩm quyền gia hạn
prorogation clause
điều khoản gia hạn
prorogation agreement
thỏa thuận gia hạn
prorogation process
quy trình gia hạn
the prorogation of the parliament raised concerns among citizens.
Việc hoãn nghị viện đã làm dấy lên những lo ngại trong số các công dân.
after the prorogation, the government faced criticism for its lack of transparency.
Sau khi hoãn, chính phủ phải đối mặt với những lời chỉ trích vì thiếu minh bạch.
many politicians debated the implications of the prorogation.
Nhiều chính trị gia tranh luận về những tác động của việc hoãn.
the prorogation was seen as a strategic move by the ruling party.
Việc hoãn được coi là một động thái chiến lược của đảng cầm quyền.
during the prorogation, important bills were left unaddressed.
Trong thời gian hoãn, các dự luật quan trọng vẫn chưa được giải quyết.
critics argue that the prorogation undermines democratic processes.
Các nhà phê bình cho rằng việc hoãn làm suy yếu các quy trình dân chủ.
the prorogation was announced unexpectedly, catching many off guard.
Việc hoãn được thông báo một cách bất ngờ, khiến nhiều người bất ngờ.
legal experts are examining the constitutionality of the prorogation.
Các chuyên gia pháp lý đang xem xét tính hợp hiến của việc hoãn.
public protests erupted in response to the prorogation.
Các cuộc biểu tình của công chúng đã bùng lên để phản đối việc hoãn.
the prorogation period extended longer than anticipated.
Thời gian hoãn kéo dài hơn dự kiến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay