proser

[Mỹ]/ˈprəʊsə/
[Anh]/ˈproʊsər/

Dịch

n. nhà văn viết văn xuôi; một người viết theo cách tẻ nhạt hoặc thông thường; một người nói về những vấn đề tầm thường một cách nhàm chán

Cụm từ & Cách kết hợp

proser and poet

nhà thơ và thi sĩ

proser of ideas

nhà thơ của những ý tưởng

proser in prose

nhà thơ trong văn xuôi

great proser

nhà thơ vĩ đại

proser of truth

nhà thơ của sự thật

proser of stories

nhà thơ của những câu chuyện

modern proser

nhà thơ hiện đại

female proser

nhà thơ nữ

talented proser

nhà thơ tài năng

proser of thoughts

nhà thơ của những suy nghĩ

Câu ví dụ

she is a talented proser with a unique style.

Cô ấy là một nhà văn xuất sắc với phong cách độc đáo.

his latest proser reflects deep personal experiences.

Các tác phẩm gần đây nhất của anh ấy phản ánh những trải nghiệm cá nhân sâu sắc.

many readers appreciate the clarity of her proser.

Nhiều độc giả đánh giá cao sự rõ ràng trong các tác phẩm của cô ấy.

writing proser can be a therapeutic process.

Viết văn có thể là một quá trình trị liệu.

the proser was published in a well-known literary magazine.

Tác phẩm đã được xuất bản trên một tạp chí văn học nổi tiếng.

he often participates in proser writing workshops.

Anh ấy thường xuyên tham gia các hội thảo viết văn.

her proser explores themes of love and loss.

Các tác phẩm của cô ấy khám phá các chủ đề về tình yêu và mất mát.

many aspiring writers look up to established prosers.

Nhiều nhà văn đầy tham vọng ngưỡng mộ các nhà văn đã thành danh.

he admires the way she crafts her proser.

Anh ấy ngưỡng mộ cách cô ấy xây dựng các tác phẩm của mình.

the proser was praised for its vivid imagery.

Tác phẩm đã được ca ngợi vì hình ảnh sinh động của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay