prosiness level
mức độ chuyên nghiệp
prosiness effect
hiệu ứng chuyên nghiệp
prosiness factor
yếu tố chuyên nghiệp
prosiness style
phong cách chuyên nghiệp
prosiness quality
chất lượng chuyên nghiệp
prosiness tone
tông giọng chuyên nghiệp
prosiness analysis
phân tích chuyên nghiệp
prosiness assessment
đánh giá chuyên nghiệp
prosiness critique
phê bình chuyên nghiệp
prosiness measurement
đo lường chuyên nghiệp
the prosiness of his writing made it hard to stay engaged.
sự sáo rỗng trong cách viết của anh ấy khiến mọi người khó tập trung.
despite its prosiness, the article contained valuable information.
bất chấp sự sáo rỗng, bài viết vẫn chứa đựng thông tin có giá trị.
her prosiness in storytelling often lost the audience's attention.
cách kể chuyện sáo rỗng của cô ấy thường khiến khán giả mất tập trung.
the prosiness of the report was a drawback for many readers.
sự sáo rỗng của báo cáo là một điểm trừ đối với nhiều độc giả.
he tried to avoid prosiness in his presentation to keep it lively.
anh ấy cố gắng tránh sự sáo rỗng trong bài thuyết trình của mình để giữ cho nó sôi động.
some critics noted the prosiness of the novel overshadowed its themes.
một số nhà phê bình nhận thấy sự sáo rỗng của cuốn tiểu thuyết đã làm lu mờ các chủ đề của nó.
the prosiness of the dialogue made it feel unrealistic.
sự sáo rỗng trong hội thoại khiến nó trở nên thiếu chân thực.
to enhance the story, she eliminated the prosiness in her writing.
để tăng thêm sự hấp dẫn cho câu chuyện, cô ấy đã loại bỏ sự sáo rỗng trong cách viết của mình.
readers often prefer novels that avoid prosiness and embrace creativity.
độc giả thường thích những cuốn tiểu thuyết tránh được sự sáo rỗng và đón nhận sự sáng tạo.
he struggled with prosiness in his essays, aiming for more vivid language.
anh ấy gặp khó khăn với sự sáo rỗng trong các bài luận của mình, hướng tới ngôn ngữ sinh động hơn.
prosiness level
mức độ chuyên nghiệp
prosiness effect
hiệu ứng chuyên nghiệp
prosiness factor
yếu tố chuyên nghiệp
prosiness style
phong cách chuyên nghiệp
prosiness quality
chất lượng chuyên nghiệp
prosiness tone
tông giọng chuyên nghiệp
prosiness analysis
phân tích chuyên nghiệp
prosiness assessment
đánh giá chuyên nghiệp
prosiness critique
phê bình chuyên nghiệp
prosiness measurement
đo lường chuyên nghiệp
the prosiness of his writing made it hard to stay engaged.
sự sáo rỗng trong cách viết của anh ấy khiến mọi người khó tập trung.
despite its prosiness, the article contained valuable information.
bất chấp sự sáo rỗng, bài viết vẫn chứa đựng thông tin có giá trị.
her prosiness in storytelling often lost the audience's attention.
cách kể chuyện sáo rỗng của cô ấy thường khiến khán giả mất tập trung.
the prosiness of the report was a drawback for many readers.
sự sáo rỗng của báo cáo là một điểm trừ đối với nhiều độc giả.
he tried to avoid prosiness in his presentation to keep it lively.
anh ấy cố gắng tránh sự sáo rỗng trong bài thuyết trình của mình để giữ cho nó sôi động.
some critics noted the prosiness of the novel overshadowed its themes.
một số nhà phê bình nhận thấy sự sáo rỗng của cuốn tiểu thuyết đã làm lu mờ các chủ đề của nó.
the prosiness of the dialogue made it feel unrealistic.
sự sáo rỗng trong hội thoại khiến nó trở nên thiếu chân thực.
to enhance the story, she eliminated the prosiness in her writing.
để tăng thêm sự hấp dẫn cho câu chuyện, cô ấy đã loại bỏ sự sáo rỗng trong cách viết của mình.
readers often prefer novels that avoid prosiness and embrace creativity.
độc giả thường thích những cuốn tiểu thuyết tránh được sự sáo rỗng và đón nhận sự sáng tạo.
he struggled with prosiness in his essays, aiming for more vivid language.
anh ấy gặp khó khăn với sự sáo rỗng trong các bài luận của mình, hướng tới ngôn ngữ sinh động hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay