prosiness

[Mỹ]/ˈprɒzɪnɪs/
[Anh]/ˈprɑːzɪnɪs/

Dịch

n. chất lượng của việc tầm thường; sự nhàm chán; phong cách văn xuôi; sự nhàm chán, tầm thường

Cụm từ & Cách kết hợp

prosiness level

mức độ chuyên nghiệp

prosiness effect

hiệu ứng chuyên nghiệp

prosiness factor

yếu tố chuyên nghiệp

prosiness style

phong cách chuyên nghiệp

prosiness quality

chất lượng chuyên nghiệp

prosiness tone

tông giọng chuyên nghiệp

prosiness analysis

phân tích chuyên nghiệp

prosiness assessment

đánh giá chuyên nghiệp

prosiness critique

phê bình chuyên nghiệp

prosiness measurement

đo lường chuyên nghiệp

Câu ví dụ

the prosiness of his writing made it hard to stay engaged.

sự sáo rỗng trong cách viết của anh ấy khiến mọi người khó tập trung.

despite its prosiness, the article contained valuable information.

bất chấp sự sáo rỗng, bài viết vẫn chứa đựng thông tin có giá trị.

her prosiness in storytelling often lost the audience's attention.

cách kể chuyện sáo rỗng của cô ấy thường khiến khán giả mất tập trung.

the prosiness of the report was a drawback for many readers.

sự sáo rỗng của báo cáo là một điểm trừ đối với nhiều độc giả.

he tried to avoid prosiness in his presentation to keep it lively.

anh ấy cố gắng tránh sự sáo rỗng trong bài thuyết trình của mình để giữ cho nó sôi động.

some critics noted the prosiness of the novel overshadowed its themes.

một số nhà phê bình nhận thấy sự sáo rỗng của cuốn tiểu thuyết đã làm lu mờ các chủ đề của nó.

the prosiness of the dialogue made it feel unrealistic.

sự sáo rỗng trong hội thoại khiến nó trở nên thiếu chân thực.

to enhance the story, she eliminated the prosiness in her writing.

để tăng thêm sự hấp dẫn cho câu chuyện, cô ấy đã loại bỏ sự sáo rỗng trong cách viết của mình.

readers often prefer novels that avoid prosiness and embrace creativity.

độc giả thường thích những cuốn tiểu thuyết tránh được sự sáo rỗng và đón nhận sự sáng tạo.

he struggled with prosiness in his essays, aiming for more vivid language.

anh ấy gặp khó khăn với sự sáo rỗng trong các bài luận của mình, hướng tới ngôn ngữ sinh động hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay