the real estate agent identified several prospective buyers for the property.
Chuyên viên bất động sản đã xác định được một số khách hàng tiềm năng cho tài sản này.
our marketing team is working to attract prospective buyers to the new product line.
Đội ngũ marketing của chúng tôi đang làm việc để thu hút khách hàng tiềm năng đến dòng sản phẩm mới.
we need to understand the needs of prospective buyers before launching the campaign.
Chúng ta cần hiểu rõ nhu cầu của khách hàng tiềm năng trước khi triển khai chiến dịch.
the company hosted an event to meet with prospective buyers.
Công ty đã tổ chức một sự kiện để gặp gỡ các khách hàng tiềm năng.
the survey helped us gather valuable information from prospective buyers.
Bản khảo sát đã giúp chúng tôi thu thập được thông tin quý giá từ các khách hàng tiềm năng.
we target affluent prospective buyers in our advertising campaign.
Chúng tôi nhắm đến các khách hàng tiềm năng giàu có trong chiến dịch quảng cáo của mình.
the sales team qualified the prospective buyer as a serious purchaser.
Đội ngũ bán hàng đã xác định khách hàng tiềm năng này là một người mua nghiêm túc.
prospective buyers often request detailed product specifications.
Khách hàng tiềm năng thường yêu cầu thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm.
building a database of prospective buyers is essential for long-term success.
Xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng tiềm năng là rất cần thiết cho thành công lâu dài.
the brochure was designed specifically to appeal to prospective buyers.
Tờ rơi được thiết kế đặc biệt để thu hút khách hàng tiềm năng.
our sales pitch resonated well with the prospective buyer.
Thông điệp bán hàng của chúng tôi đã tạo được cộng hưởng tốt với khách hàng tiềm năng.
the real estate agent identified several prospective buyers for the property.
Chuyên viên bất động sản đã xác định được một số khách hàng tiềm năng cho tài sản này.
our marketing team is working to attract prospective buyers to the new product line.
Đội ngũ marketing của chúng tôi đang làm việc để thu hút khách hàng tiềm năng đến dòng sản phẩm mới.
we need to understand the needs of prospective buyers before launching the campaign.
Chúng ta cần hiểu rõ nhu cầu của khách hàng tiềm năng trước khi triển khai chiến dịch.
the company hosted an event to meet with prospective buyers.
Công ty đã tổ chức một sự kiện để gặp gỡ các khách hàng tiềm năng.
the survey helped us gather valuable information from prospective buyers.
Bản khảo sát đã giúp chúng tôi thu thập được thông tin quý giá từ các khách hàng tiềm năng.
we target affluent prospective buyers in our advertising campaign.
Chúng tôi nhắm đến các khách hàng tiềm năng giàu có trong chiến dịch quảng cáo của mình.
the sales team qualified the prospective buyer as a serious purchaser.
Đội ngũ bán hàng đã xác định khách hàng tiềm năng này là một người mua nghiêm túc.
prospective buyers often request detailed product specifications.
Khách hàng tiềm năng thường yêu cầu thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm.
building a database of prospective buyers is essential for long-term success.
Xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng tiềm năng là rất cần thiết cho thành công lâu dài.
the brochure was designed specifically to appeal to prospective buyers.
Tờ rơi được thiết kế đặc biệt để thu hút khách hàng tiềm năng.
our sales pitch resonated well with the prospective buyer.
Thông điệp bán hàng của chúng tôi đã tạo được cộng hưởng tốt với khách hàng tiềm năng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay