prostatectomies

[Mỹ]/ˌprɒstəˈtɛk.tə.mi/
[Anh]/ˌprɑːstəˈtɛk.tə.mi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt

Cụm từ & Cách kết hợp

radical prostatectomy

viết bỏ tuyến tiền liệt

open prostatectomy

viết bỏ tuyến tiền liệt mở

laparoscopic prostatectomy

viết bỏ tuyến tiền liệt nội soi

robotic prostatectomy

viết bỏ tuyến tiền liệt bằng robot

transurethral prostatectomy

viết bỏ tuyến tiền liệt qua đường tiết niệu

prostatectomy complications

biến chứng cắt tuyến tiền liệt

prostatectomy recovery

phục hồi sau cắt tuyến tiền liệt

prostatectomy risks

nguy cơ cắt tuyến tiền liệt

prostatectomy procedure

thủ thuật cắt tuyến tiền liệt

prostatectomy outcomes

kết quả cắt tuyến tiền liệt

Câu ví dụ

he underwent a prostatectomy last week.

Anh ấy đã trải qua một phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt vào tuần trước.

prostatectomy is often recommended for prostate cancer.

Phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt thường được khuyến nghị điều trị ung thư tuyến tiền liệt.

after the prostatectomy, he experienced some side effects.

Sau khi phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt, anh ấy đã trải qua một số tác dụng phụ.

the doctor explained the risks of prostatectomy to the patient.

Bác sĩ đã giải thích những rủi ro của phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt cho bệnh nhân.

recovery time after a prostatectomy can vary.

Thời gian hồi phục sau phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt có thể khác nhau.

many men opt for a prostatectomy to treat their condition.

Nhiều người đàn ông chọn phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt để điều trị tình trạng của họ.

his prostatectomy was successful, and he felt relieved.

Ca phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt của anh ấy đã thành công và anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm.

patients should discuss all options before deciding on a prostatectomy.

Bệnh nhân nên thảo luận tất cả các lựa chọn trước khi quyết định phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt.

prostatectomy can be performed using different surgical techniques.

Phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt có thể được thực hiện bằng các kỹ thuật phẫu thuật khác nhau.

he is still adjusting to life after his prostatectomy.

Anh ấy vẫn đang điều chỉnh cuộc sống sau khi phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay