prosthodontia

[Mỹ]/prɒsθəˈdɒnʃə/
[Anh]/prɔsθəˈdɑnʃə/

Dịch

n. một nhánh của nha khoa liên quan đến thiết kế, sản xuất và lắp đặt các bộ phận thay thế nhân tạo cho răng và các phần khác của miệng; nha khoa tập trung vào việc phục hồi và thay thế răng
Các dạng của từ
số nhiềuprosthodontias

Cụm từ & Cách kết hợp

advanced prosthodontia

niên khoa phục hình

clinical prosthodontia

phục hình lâm sàng

digital prosthodontia

phục hình kỹ thuật số

maxillofacial prosthodontia

phục hình hàm mặt

fixed prosthodontia

phục hình cố định

removable prosthodontia

phục hình tháo lắp

restorative prosthodontia

phục hình phục hồi

implant prosthodontia

phục hình trên implant

cosmetic prosthodontia

phục hình thẩm mỹ

prosthodontia techniques

kỹ thuật phục hình

Câu ví dụ

prosthodontia is a specialized field in dentistry.

phục hình nha khoa là một lĩnh vực chuyên khoa trong nha khoa.

many patients seek prosthodontia for better oral function.

nhiều bệnh nhân tìm đến phục hình nha khoa để cải thiện chức năng miệng tốt hơn.

prosthodontia involves creating artificial teeth.

phục hình nha khoa liên quan đến việc tạo ra răng giả.

understanding prosthodontia can help patients make informed decisions.

hiểu về phục hình nha khoa có thể giúp bệnh nhân đưa ra những quyết định sáng suốt.

prosthodontia plays a crucial role in restoring smiles.

phục hình nha khoa đóng vai trò quan trọng trong việc khôi phục nụ cười.

advanced techniques in prosthodontia improve patient outcomes.

các kỹ thuật tiên tiến trong phục hình nha khoa cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.

training in prosthodontia is essential for dental professionals.

đào tạo về phục hình nha khoa là điều cần thiết đối với các chuyên gia nha khoa.

prosthodontia can enhance both aesthetics and function.

phục hình nha khoa có thể nâng cao cả thẩm mỹ và chức năng.

patients often require prosthodontia after tooth loss.

bệnh nhân thường cần phục hình nha khoa sau khi mất răng.

prosthodontia encompasses dentures, crowns, and bridges.

phục hình nha khoa bao gồm răng giả tháo lắp, mão răng và cầu răng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay