prosthodontist

[US]/[prɒsθəˈdɒntɪst]/
[UK]/[ˌprɑːsθoʊˈdɒntɪst]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một nha sĩ chuyên về phục hồi và thay thế răng; một chuyên gia nha khoa quan tâm đến việc phục hồi chức năng và ngoại hình răng miệng bằng các phương pháp phục hình.
Word Forms
số nhiềuprosthodontists

Phrases & Collocations

find a prosthodontist

Tìm một chuyên gia cấy ghép răng

prosthodontist near me

Chuyên gia cấy ghép răng gần đây

excellent prosthodontist

Chuyên gia cấy ghép răng xuất sắc

visiting prosthodontist

Chuyên gia cấy ghép răng đến thăm

prosthodontist specializes

Chuyên gia cấy ghép răng chuyên môn hóa

my prosthodontist

Chuyên gia cấy ghép răng của tôi

prosthodontist works

Chuyên gia cấy ghép răng làm việc

consult a prosthodontist

Tư vấn với chuyên gia cấy ghép răng

experienced prosthodontist

Chuyên gia cấy ghép răng có kinh nghiệm

top prosthodontist

Chuyên gia cấy ghép răng hàng đầu

Example Sentences

i need to see a prosthodontist about my missing teeth.

Tôi cần đến gặp nha sĩ chuyên khoa phục hình về những chiếc răng đã mất của mình.

my dentist recommended i consult with a prosthodontist.

Nha sĩ của tôi đã khuyên tôi nên tham khảo ý kiến của một nha sĩ chuyên khoa phục hình.

a prosthodontist specializes in restoring damaged or missing teeth.

Một nha sĩ chuyên khoa phục hình chuyên về việc phục hồi những chiếc răng bị hư hỏng hoặc mất.

the prosthodontist carefully examined my bite and jaw alignment.

Nha sĩ chuyên khoa phục hình đã cẩn thận kiểm tra cắn khớp và sự cân đối của hàm tôi.

i'm getting a dental implant from a skilled prosthodontist.

Tôi đang thực hiện cấy ghép răng từ một nha sĩ chuyên khoa phục hình có tay nghề cao.

the prosthodontist explained the different options for my dentures.

Nha sĩ chuyên khoa phục hình đã giải thích các lựa chọn khác nhau cho hàm giả của tôi.

finding a qualified prosthodontist is crucial for complex cases.

Tìm được một nha sĩ chuyên khoa phục hình đủ điều kiện là rất quan trọng đối với các trường hợp phức tạp.

the prosthodontist created a custom-fit bridge for my teeth.

Nha sĩ chuyên khoa phục hình đã tạo ra một cầu răng vừa vặn với răng của tôi.

i scheduled a consultation with a prosthodontist to discuss my options.

Tôi đã đặt lịch tư vấn với một nha sĩ chuyên khoa phục hình để thảo luận về các lựa chọn của tôi.

the prosthodontist used advanced technology to plan my treatment.

Nha sĩ chuyên khoa phục hình đã sử dụng công nghệ tiên tiến để lập kế hoạch điều trị cho tôi.

my prosthodontist is an expert in cosmetic dentistry.

Nha sĩ chuyên khoa phục hình của tôi là chuyên gia trong lĩnh vực nha khoa thẩm mỹ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now