protagonisms

[US]/prəʊ'tæɡənɪzəmz/
[UK]/proʊ'tæɡənɪzəmz/

Translation

n.trạng thái hoặc điều kiện của việc là một nhân vật chính; hình thức hoặc biến thể của nhân vật chính

Phrases & Collocations

protagonisms in literature

chủ động tham gia trong văn học

exploring protagonisms

khám phá chủ động tham gia

protagonisms and themes

chủ động tham gia và chủ đề

protagonisms in art

chủ động tham gia trong nghệ thuật

cultural protagonisms

chủ động tham gia văn hóa

narrative protagonisms

chủ động tham gia tường thuật

social protagonisms

chủ động tham gia xã hội

protagonisms in cinema

chủ động tham gia trong điện ảnh

historical protagonisms

chủ động tham gia lịch sử

protagonisms of identity

chủ động tham gia của bản sắc

Example Sentences

protagonisms often shape the narrative in literature.

các hình thái nhân vật chủ động thường định hình diễn ngôn trong văn học.

in film, protagonisms can influence audience perception.

trong phim, các hình thái nhân vật chủ động có thể ảnh hưởng đến nhận thức của khán giả.

the study of protagonisms reveals cultural values.

nghiên cứu về các hình thái nhân vật chủ động cho thấy các giá trị văn hóa.

protagonisms in games enhance player engagement.

các hình thái nhân vật chủ động trong trò chơi tăng cường sự tương tác của người chơi.

understanding protagonisms helps in character development.

hiểu các hình thái nhân vật chủ động giúp ích cho sự phát triển nhân vật.

different cultures express protagonisms uniquely.

các nền văn hóa khác nhau thể hiện các hình thái nhân vật chủ động một cách độc đáo.

protagonisms can challenge traditional storytelling methods.

các hình thái nhân vật chủ động có thể thách thức các phương pháp kể chuyện truyền thống.

analyzing protagonisms is essential for critics.

phân tích các hình thái nhân vật chủ động là điều cần thiết đối với các nhà phê bình.

protagonisms often reflect societal issues.

các hình thái nhân vật chủ động thường phản ánh các vấn đề xã hội.

in theater, protagonisms drive the plot forward.

trong nhà hát, các hình thái nhân vật chủ động thúc đẩy diễn biến của câu chuyện.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now