Many countries are adopting protectionism to shield their domestic industries from foreign competition.
Nhiều quốc gia đang áp dụng chủ nghĩa bảo hộ để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi sự cạnh tranh nước ngoài.
Protectionism can lead to trade wars and hinder global economic growth.
Chủ nghĩa bảo hộ có thể dẫn đến chiến tranh thương mại và cản trở tăng trưởng kinh tế toàn cầu.
Some argue that protectionism is necessary to protect national security interests.
Một số người cho rằng chủ nghĩa bảo hộ là cần thiết để bảo vệ các lợi ích an ninh quốc gia.
Protectionism often involves the use of tariffs and quotas to limit imports.
Chủ nghĩa bảo hộ thường liên quan đến việc sử dụng thuế quan và hạn ngạch để hạn chế nhập khẩu.
Critics of protectionism argue that it can lead to higher prices for consumers.
Những người chỉ trích chủ nghĩa bảo hộ cho rằng nó có thể dẫn đến giá cao hơn cho người tiêu dùng.
Protectionism can create barriers to free trade and hinder economic efficiency.
Chủ nghĩa bảo hộ có thể tạo ra các rào cản đối với thương mại tự do và cản trở hiệu quả kinh tế.
The government implemented protectionism to support struggling domestic industries.
Chính phủ đã thực hiện chủ nghĩa bảo hộ để hỗ trợ các ngành công nghiệp trong nước đang gặp khó khăn.
Protectionism is often used as a political tool to appeal to nationalist sentiments.
Chủ nghĩa bảo hộ thường được sử dụng như một công cụ chính trị để thu hút các cảm xúc dân tộc chủ nghĩa.
Trade agreements aim to reduce the need for protectionism by promoting open markets.
Các thỏa thuận thương mại nhằm giảm bớt nhu cầu về chủ nghĩa bảo hộ bằng cách thúc đẩy thị trường mở.
The debate over protectionism versus free trade continues to be a contentious issue in global economics.
Cuộc tranh luận về chủ nghĩa bảo hộ so với thương mại tự do tiếp tục là một vấn đề gây tranh cãi trong kinh tế toàn cầu.
They oppose globalisation and favour protectionism.
Họ phản đối toàn cầu hóa và ủng hộ chủ nghĩa bảo hộ.
Nguồn: The Economist (Summary)The meeting was overshadowed by concerns about U.S protectionism.
Cuộc họp bị lu mờ bởi những lo ngại về chủ nghĩa bảo hộ của Mỹ.
Nguồn: BBC Listening Collection December 2017Economic populism, protectionism and abuses of power are creeping in.
Chủ nghĩa dân túy kinh tế, chủ nghĩa bảo hộ và lạm dụng quyền lực đang dần len lỏi.
Nguồn: The Economist (Summary)Protectionism in shipping is centuries old.
Chủ nghĩa bảo hộ trong ngành vận tải đường biển có lịch sử hàng trăm năm.
Nguồn: The Economist (Summary)Overseas, weak global economic recovery and rising protectionism bring growing pressure.
Ở nước ngoài, sự phục hồi kinh tế toàn cầu yếu kém và chủ nghĩa bảo hộ gia tăng gây ra áp lực ngày càng lớn.
Nguồn: CRI Online November 2016 CollectionTrade and investment are still at a low ebb while protectionism is picking up.
Thương mại và đầu tư vẫn còn ở mức thấp trong khi chủ nghĩa bảo hộ đang tăng lên.
Nguồn: CRI Online October 2016 CollectionSome attribute the change to China's economic slowdown and increased protectionism.
Một số người cho rằng sự thay đổi là do sự suy giảm kinh tế của Trung Quốc và tăng cường chủ nghĩa bảo hộ.
Nguồn: CCTV ObservationsMany of the policies spearheaded by both Trump and Modi are geared toward protectionism.
Nhiều chính sách do cả Trump và Modi khởi xướng đều hướng tới chủ nghĩa bảo hộ.
Nguồn: CNN 10 Student English February 2020 CompilationIsolationism and protectionism can't solve any problems, nor can they bring about development.
Chủ nghĩa biệt lập và chủ nghĩa bảo hộ không thể giải quyết được bất kỳ vấn đề nào, cũng như không thể mang lại sự phát triển.
Nguồn: CRI Online December 2018 CollectionBut ships also show the rotten side of trade: protectionism.
Nhưng tàu cũng cho thấy mặt trái của thương mại: chủ nghĩa bảo hộ.
Nguồn: The Economist (Summary)Many countries are adopting protectionism to shield their domestic industries from foreign competition.
Nhiều quốc gia đang áp dụng chủ nghĩa bảo hộ để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi sự cạnh tranh nước ngoài.
Protectionism can lead to trade wars and hinder global economic growth.
Chủ nghĩa bảo hộ có thể dẫn đến chiến tranh thương mại và cản trở tăng trưởng kinh tế toàn cầu.
Some argue that protectionism is necessary to protect national security interests.
Một số người cho rằng chủ nghĩa bảo hộ là cần thiết để bảo vệ các lợi ích an ninh quốc gia.
Protectionism often involves the use of tariffs and quotas to limit imports.
Chủ nghĩa bảo hộ thường liên quan đến việc sử dụng thuế quan và hạn ngạch để hạn chế nhập khẩu.
Critics of protectionism argue that it can lead to higher prices for consumers.
Những người chỉ trích chủ nghĩa bảo hộ cho rằng nó có thể dẫn đến giá cao hơn cho người tiêu dùng.
Protectionism can create barriers to free trade and hinder economic efficiency.
Chủ nghĩa bảo hộ có thể tạo ra các rào cản đối với thương mại tự do và cản trở hiệu quả kinh tế.
The government implemented protectionism to support struggling domestic industries.
Chính phủ đã thực hiện chủ nghĩa bảo hộ để hỗ trợ các ngành công nghiệp trong nước đang gặp khó khăn.
Protectionism is often used as a political tool to appeal to nationalist sentiments.
Chủ nghĩa bảo hộ thường được sử dụng như một công cụ chính trị để thu hút các cảm xúc dân tộc chủ nghĩa.
Trade agreements aim to reduce the need for protectionism by promoting open markets.
Các thỏa thuận thương mại nhằm giảm bớt nhu cầu về chủ nghĩa bảo hộ bằng cách thúc đẩy thị trường mở.
The debate over protectionism versus free trade continues to be a contentious issue in global economics.
Cuộc tranh luận về chủ nghĩa bảo hộ so với thương mại tự do tiếp tục là một vấn đề gây tranh cãi trong kinh tế toàn cầu.
They oppose globalisation and favour protectionism.
Họ phản đối toàn cầu hóa và ủng hộ chủ nghĩa bảo hộ.
Nguồn: The Economist (Summary)The meeting was overshadowed by concerns about U.S protectionism.
Cuộc họp bị lu mờ bởi những lo ngại về chủ nghĩa bảo hộ của Mỹ.
Nguồn: BBC Listening Collection December 2017Economic populism, protectionism and abuses of power are creeping in.
Chủ nghĩa dân túy kinh tế, chủ nghĩa bảo hộ và lạm dụng quyền lực đang dần len lỏi.
Nguồn: The Economist (Summary)Protectionism in shipping is centuries old.
Chủ nghĩa bảo hộ trong ngành vận tải đường biển có lịch sử hàng trăm năm.
Nguồn: The Economist (Summary)Overseas, weak global economic recovery and rising protectionism bring growing pressure.
Ở nước ngoài, sự phục hồi kinh tế toàn cầu yếu kém và chủ nghĩa bảo hộ gia tăng gây ra áp lực ngày càng lớn.
Nguồn: CRI Online November 2016 CollectionTrade and investment are still at a low ebb while protectionism is picking up.
Thương mại và đầu tư vẫn còn ở mức thấp trong khi chủ nghĩa bảo hộ đang tăng lên.
Nguồn: CRI Online October 2016 CollectionSome attribute the change to China's economic slowdown and increased protectionism.
Một số người cho rằng sự thay đổi là do sự suy giảm kinh tế của Trung Quốc và tăng cường chủ nghĩa bảo hộ.
Nguồn: CCTV ObservationsMany of the policies spearheaded by both Trump and Modi are geared toward protectionism.
Nhiều chính sách do cả Trump và Modi khởi xướng đều hướng tới chủ nghĩa bảo hộ.
Nguồn: CNN 10 Student English February 2020 CompilationIsolationism and protectionism can't solve any problems, nor can they bring about development.
Chủ nghĩa biệt lập và chủ nghĩa bảo hộ không thể giải quyết được bất kỳ vấn đề nào, cũng như không thể mang lại sự phát triển.
Nguồn: CRI Online December 2018 CollectionBut ships also show the rotten side of trade: protectionism.
Nhưng tàu cũng cho thấy mặt trái của thương mại: chủ nghĩa bảo hộ.
Nguồn: The Economist (Summary)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay