prothalamium

[Mỹ]/prəʊˈθeɪləmiəm/
[Anh]/proʊˈθeɪləmiəm/

Dịch

n. bài hát hoặc bài thơ kỷ niệm một đám cưới sắp tới
Các dạng của từ
số nhiềuprothalamiums

Cụm từ & Cách kết hợp

prothalamium ceremony

nghi lễ prothalamium

prothalamium poem

thơ prothalamium

prothalamium celebration

lễ kỷ niệm prothalamium

prothalamium tradition

truyền thống prothalamium

prothalamium event

sự kiện prothalamium

prothalamium toast

muôn lời chúc tốt đẹp prothalamium

prothalamium invitation

lời mời prothalamium

prothalamium ritual

nghi thức prothalamium

prothalamium gathering

buổi tụ họp prothalamium

prothalamium custom

tập quán prothalamium

Câu ví dụ

they celebrated their prothalamium with a lavish party.

Họ đã tổ chức lễ cưới của mình với một buổi tiệc xa hoa.

the prothalamium was attended by close friends and family.

Lễ cưới có sự tham dự của bạn bè và gia đình thân thiết.

she wore a beautiful dress for the prothalamium.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy đẹp cho buổi lễ cưới.

they exchanged rings during the prothalamium ceremony.

Họ đã trao đổi nhẫn trong buổi lễ cưới.

the prothalamium is a significant step towards marriage.

Lễ cưới là một bước quan trọng trên con đường dẫn đến hôn nhân.

guests were invited to celebrate the prothalamium.

Khách được mời đến tham dự và ăn mừng lễ cưới.

traditions surrounding the prothalamium vary by culture.

Các truyền thống xung quanh lễ cưới khác nhau tùy theo văn hóa.

they announced their prothalamium in the local newspaper.

Họ đã thông báo về lễ cưới của mình trên báo địa phương.

the prothalamium was filled with joy and laughter.

Lễ cưới tràn ngập niềm vui và tiếng cười.

planning the prothalamium took several months.

Việc lên kế hoạch cho lễ cưới mất vài tháng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay