protoarchaeologies

[Mỹ]/ˌprəʊtəʊˌɑːkiˈɒlədʒiz/
[Anh]/ˌproʊtoʊˌɑːrkiˈɑːlədʒiz/

Dịch

n. nghiên cứu hoặc phương pháp của tiền khảo cổ học; dạng số nhiều của tiền khảo cổ học, chỉ các phương pháp hoặc cách tiếp cận khảo cổ học sơ khai hoặc nguyên thủy.

Cụm từ & Cách kết hợp

study protoarchaeologies

Việt Nam dịch thuật

compare protoarchaeologies

Việt Nam dịch thuật

protoarchaeologies found

Việt Nam dịch thuật

many protoarchaeologies

Việt Nam dịch thuật

distinct protoarchaeologies

Việt Nam dịch thuật

protoarchaeologies studied

Việt Nam dịch thuật

analyze protoarchaeologies

Việt Nam dịch thuật

protoarchaeologies discussed

Việt Nam dịch thuật

describe protoarchaeologies

Việt Nam dịch thuật

protoarchaeologies identified

Việt Nam dịch thuật

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay