the laboratory technician applied a powerful protozoacide to the sample.
Technician phòng thí nghiệm đã sử dụng một chất diệt nguyên sinh vật mạnh lên mẫu.
farmers often use protozoacide to ensure the safety of their water supply.
Nông dân thường sử dụng chất diệt nguyên sinh vật để đảm bảo an toàn cho nguồn nước của họ.
researchers developed a new protozoacide that targets specific parasites.
Những nhà nghiên cứu đã phát triển một chất diệt nguyên sinh vật mới nhắm vào các loại ký sinh trùng cụ thể.
the vet prescribed a broad-spectrum protozoacide for the infected cat.
Bác sĩ thú y đã kê đơn một chất diệt nguyên sinh vật phổ rộng cho con mèo bị nhiễm trùng.
effective protozoacide treatment requires precise dosage and timing.
Điều trị bằng chất diệt nguyên sinh vật hiệu quả đòi hỏi liều lượng và thời gian chính xác.
water treatment plants added protozoacide to eliminate contamination.
Các nhà máy xử lý nước đã thêm chất diệt nguyên sinh vật để loại bỏ sự nhiễm bẩn.
this chemical acts as an effective protozoacide against amoebas.
Chất hóa học này hoạt động như một chất diệt nguyên sinh vật hiệu quả chống lại các loại amip.
safety data sheets indicate the toxicity of the industrial protozoacide.
Các bảng dữ liệu an toàn chỉ ra độc tính của chất diệt nguyên sinh vật công nghiệp.
the patient responded well to the oral protozoacide therapy.
Bệnh nhân đã phản ứng tốt với liệu pháp điều trị bằng chất diệt nguyên sinh vật đường uống.
aquarium owners sometimes use mild protozoacide to treat fish diseases.
Chủ hồ cá đôi khi sử dụng chất diệt nguyên sinh vật nhẹ để điều trị bệnh ở cá.
resistance to common protozoacide products is a growing concern.
Sự kháng thuốc đối với các sản phẩm chất diệt nguyên sinh vật phổ biến đang trở thành mối quan tâm ngày càng tăng.
scientists isolated a natural protozoacide from the soil bacteria.
Các nhà khoa học đã tách chiết một chất diệt nguyên sinh vật tự nhiên từ vi khuẩn trong đất.
the laboratory technician applied a powerful protozoacide to the sample.
Technician phòng thí nghiệm đã sử dụng một chất diệt nguyên sinh vật mạnh lên mẫu.
farmers often use protozoacide to ensure the safety of their water supply.
Nông dân thường sử dụng chất diệt nguyên sinh vật để đảm bảo an toàn cho nguồn nước của họ.
researchers developed a new protozoacide that targets specific parasites.
Những nhà nghiên cứu đã phát triển một chất diệt nguyên sinh vật mới nhắm vào các loại ký sinh trùng cụ thể.
the vet prescribed a broad-spectrum protozoacide for the infected cat.
Bác sĩ thú y đã kê đơn một chất diệt nguyên sinh vật phổ rộng cho con mèo bị nhiễm trùng.
effective protozoacide treatment requires precise dosage and timing.
Điều trị bằng chất diệt nguyên sinh vật hiệu quả đòi hỏi liều lượng và thời gian chính xác.
water treatment plants added protozoacide to eliminate contamination.
Các nhà máy xử lý nước đã thêm chất diệt nguyên sinh vật để loại bỏ sự nhiễm bẩn.
this chemical acts as an effective protozoacide against amoebas.
Chất hóa học này hoạt động như một chất diệt nguyên sinh vật hiệu quả chống lại các loại amip.
safety data sheets indicate the toxicity of the industrial protozoacide.
Các bảng dữ liệu an toàn chỉ ra độc tính của chất diệt nguyên sinh vật công nghiệp.
the patient responded well to the oral protozoacide therapy.
Bệnh nhân đã phản ứng tốt với liệu pháp điều trị bằng chất diệt nguyên sinh vật đường uống.
aquarium owners sometimes use mild protozoacide to treat fish diseases.
Chủ hồ cá đôi khi sử dụng chất diệt nguyên sinh vật nhẹ để điều trị bệnh ở cá.
resistance to common protozoacide products is a growing concern.
Sự kháng thuốc đối với các sản phẩm chất diệt nguyên sinh vật phổ biến đang trở thành mối quan tâm ngày càng tăng.
scientists isolated a natural protozoacide from the soil bacteria.
Các nhà khoa học đã tách chiết một chất diệt nguyên sinh vật tự nhiên từ vi khuẩn trong đất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay