protozoal

[Mỹ]/ˌprəʊtəˈzəʊəl/
[Anh]/ˌproʊtəˈzoʊəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến động vật nguyên sinh; thuộc về sinh vật nguyên sinh

Cụm từ & Cách kết hợp

protozoal infection

nhiễm trùng nguyên sinh vật

protozoal disease

bệnh nguyên sinh vật

protozoal parasite

ký sinh trùng nguyên sinh vật

protozoal treatment

điều trị nguyên sinh vật

protozoal transmission

lây truyền nguyên sinh vật

protozoal outbreak

bùng phát nguyên sinh vật

protozoal infection rate

tỷ lệ nhiễm trùng nguyên sinh vật

protozoal cyst

nang nguyên sinh vật

protozoal life cycle

vòng đời nguyên sinh vật

protozoal host

chủ của nguyên sinh vật

Câu ví dụ

protozoal infections can be treated with specific medications.

các bệnh nhiễm trùng nguyên sinh có thể được điều trị bằng các loại thuốc đặc biệt.

the study focused on the effects of protozoal parasites on fish populations.

nghiên cứu tập trung vào tác động của ký sinh trùng nguyên sinh đối với quần thể cá.

protozoal diseases are a major concern in tropical regions.

các bệnh do nguyên sinh trùng gây ra là một mối quan tâm lớn ở các vùng nhiệt đới.

scientists are researching new methods to combat protozoal infections.

các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp mới để chống lại các bệnh nhiễm trùng nguyên sinh.

protozoal organisms play a crucial role in aquatic ecosystems.

các sinh vật nguyên sinh đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái dưới nước.

preventing protozoal infections requires proper sanitation practices.

ngăn ngừa nhiễm trùng nguyên sinh đòi hỏi các biện pháp vệ sinh phù hợp.

protozoal research has advanced significantly in recent years.

nghiên cứu về nguyên sinh trùng đã có những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây.

educating the public about protozoal risks is essential.

việc giáo dục công chúng về những rủi ro của nguyên sinh trùng là điều cần thiết.

protozoal diversity is vital for ecosystem health.

đa dạng của nguyên sinh trùng rất quan trọng đối với sức khỏe của hệ sinh thái.

some protozoal species are used in biological research.

một số loài nguyên sinh trùng được sử dụng trong nghiên cứu sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay