protozoologies

[Mỹ]/ˌprəʊtəʊzəʊˈɒlədʒiz/
[Anh]/ˌproʊtəzoʊˈɑlədʒiz/

Dịch

n. nghiên cứu khoa học về đơn bào

Cụm từ & Cách kết hợp

study protozoologies

nghiên cứu động vật nguyên sinh

understand protozoologies

hiểu động vật nguyên sinh

explore protozoologies

khám phá động vật nguyên sinh

teach protozoologies

dạy động vật nguyên sinh

analyze protozoologies

phân tích động vật nguyên sinh

research protozoologies

nghiên cứu động vật nguyên sinh

apply protozoologies

áp dụng động vật nguyên sinh

document protozoologies

ghi lại động vật nguyên sinh

compare protozoologies

so sánh động vật nguyên sinh

classify protozoologies

phân loại động vật nguyên sinh

Câu ví dụ

protozoologies play a crucial role in understanding aquatic ecosystems.

sinh vật nguyên sinh đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu các hệ sinh thái dưới nước.

researchers in protozoologies study the behavior of various protozoa.

các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực sinh vật nguyên sinh nghiên cứu hành vi của nhiều loại nguyên sinh vật khác nhau.

protozoologies can help identify diseases caused by protozoan parasites.

sinh vật nguyên sinh có thể giúp xác định các bệnh do ký sinh trùng nguyên sinh gây ra.

the field of protozoologies is essential for developing new medical treatments.

lĩnh vực sinh vật nguyên sinh rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị mới.

students in biology often take courses in protozoologies.

sinh viên ngành sinh học thường tham gia các khóa học về sinh vật nguyên sinh.

protozoologies provide insights into evolutionary biology.

sinh vật nguyên sinh cung cấp những hiểu biết sâu sắc về sinh học tiến hóa.

understanding protozoologies can enhance our knowledge of biodiversity.

hiểu biết về sinh vật nguyên sinh có thể nâng cao kiến ​​thức của chúng ta về đa dạng sinh học.

many scientists specialize in protozoologies to address environmental issues.

nhiều nhà khoa học chuyên về sinh vật nguyên sinh để giải quyết các vấn đề môi trường.

protozoologies often intersect with microbiology and ecology.

sinh vật nguyên sinh thường giao nhau với vi sinh vật học và sinh thái học.

advancements in protozoologies can lead to breakthroughs in agriculture.

những tiến bộ trong lĩnh vực sinh vật nguyên sinh có thể dẫn đến những đột phá trong nông nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay