protraction period
giai đoạn kéo dài
protraction phase
giai đoạn kéo dài
protraction movement
chuyển động kéo dài
protraction angle
góc kéo dài
protraction force
lực kéo dài
protraction exercise
bài tập kéo dài
protraction strategy
chiến lược kéo dài
protraction effect
hiệu ứng kéo dài
protraction technique
kỹ thuật kéo dài
protraction mechanism
cơ chế kéo dài
protraction of the meeting led to frustration among the team members.
Việc kéo dài cuộc họp đã dẫn đến sự thất vọng trong số các thành viên trong nhóm.
the protraction of the negotiations caused a delay in the project.
Việc kéo dài các cuộc đàm phán đã gây ra sự chậm trễ trong dự án.
his protraction of the decision-making process was criticized.
Việc kéo dài quá trình ra quyết định của anh ấy đã bị chỉ trích.
the protraction of the trial raised concerns about justice.
Việc kéo dài phiên tòa đã làm dấy lên những lo ngại về công lý.
protraction in the delivery schedule frustrated the customers.
Việc kéo dài lịch giao hàng đã khiến khách hàng thất vọng.
they faced protraction in the approval process for their proposal.
Họ phải đối mặt với sự kéo dài trong quy trình phê duyệt đề xuất của họ.
the protraction of the construction project resulted in increased costs.
Việc kéo dài dự án xây dựng đã dẫn đến chi phí tăng cao.
protraction of the discussion did not yield any new ideas.
Việc kéo dài cuộc thảo luận không mang lại bất kỳ ý tưởng mới nào.
she noted the protraction of the process was unnecessary.
Cô ấy nhận thấy việc kéo dài quy trình là không cần thiết.
protraction in resolving the issue can lead to bigger problems.
Việc kéo dài thời gian giải quyết vấn đề có thể dẫn đến những vấn đề lớn hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay