skin protuberances
các mụn da
bony protuberances
các mụn xương
soft protuberances
các mụn mềm
protuberances on surfaces
các mụn trên bề mặt
protuberances of tissue
các mụn của mô
protuberances in rocks
các mụn trên đá
protuberances on skin
các mụn trên da
irregular protuberances
các mụn không đều
protuberances of bone
các mụn xương
protuberances in nature
các mụn trong tự nhiên
the tree had numerous protuberances on its bark.
cây có nhiều mấu lồi trên vỏ cây.
he noticed the protuberances on the surface of the rock.
anh ta nhận thấy những mấu lồi trên bề mặt đá.
some species of fish have protuberances that help them blend into their environment.
một số loài cá có những mấu lồi giúp chúng hòa mình vào môi trường xung quanh.
the protuberances on the wall were caused by moisture damage.
những mấu lồi trên tường là do hư hỏng do ẩm.
she pointed out the protuberances on the ancient artifact.
cô ấy chỉ ra những mấu lồi trên cổ vật cổ đại.
there were small protuberances on the surface of the fabric.
có những mấu lồi nhỏ trên bề mặt vải.
the protuberances on the animal's skin served a protective function.
những mấu lồi trên da động vật có chức năng bảo vệ.
he was fascinated by the protuberances formed by the coral reef.
anh ta bị mê hoặc bởi những mấu lồi được hình thành bởi rạn san hô.
the scientist studied the protuberances under a microscope.
các nhà khoa học nghiên cứu những mấu lồi dưới kính hiển vi.
they discovered protuberances on the surface of the planet.
họ phát hiện ra những mấu lồi trên bề mặt hành tinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay