provableness

[Mỹ]/ˈpruːvəbləs/
[Anh]/ˈpruːvəbləs/

Dịch

n. khả năng hoặc trạng thái chứng minh được; khả năng được chứng minh hoặc thể hiện.

Cụm từ & Cách kết hợp

logical provableness

tính khả chứng logic

mathematical provableness

tính khả chứng toán học

theoretical provableness

tính khả chứng lý thuyết

scientific provableness

tính khả chứng khoa học

question of provableness

câu hỏi về khả chứng

concept of provableness

khái niệm về khả chứng

degree of provableness

mức độ khả chứng

nature of provableness

bản chất của khả chứng

limits of provableness

giới hạn của khả chứng

provableness of theorems

khả chứng của các định lý

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay