provender

[Mỹ]/ˈprɒv.ən.dər/
[Anh]/ˈprɑː.vən.dər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thức ăn cho động vật, đặc biệt là gia súc; thức ăn hoặc thức ăn cho gia súc
Word Forms
số nhiềuprovenders

Cụm từ & Cách kết hợp

animal provender

thức ăn cho động vật

feed provender

thức ăn chăn nuôi

quality provender

thức ăn chất lượng

fresh provender

thức ăn tươi

grain provender

thức ăn từ ngũ cốc

bulk provender

thức ăn số lượng lớn

livestock provender

thức ăn chăn nuôi gia súc

nutritious provender

thức ăn giàu dinh dưỡng

organic provender

thức ăn hữu cơ

commercial provender

thức ăn thương mại

Câu ví dụ

the farmer bought provender for the livestock.

Người nông dân đã mua thức ăn cho gia súc.

they stored enough provender for the winter months.

Họ đã trữ đủ thức ăn cho những tháng mùa đông.

the horses were fed high-quality provender.

Những con ngựa được cho ăn thức ăn chất lượng cao.

provender is essential for the growth of healthy animals.

Thức ăn rất cần thiết cho sự phát triển của động vật khỏe mạnh.

he mixed different types of provender for his cows.

Anh ấy đã trộn nhiều loại thức ăn cho bò của mình.

the store sells various kinds of animal provender.

Cửa hàng bán nhiều loại thức ăn cho động vật.

she learned about the nutritional value of provender.

Cô ấy đã tìm hiểu về giá trị dinh dưỡng của thức ăn.

proper provender can improve livestock health.

Thức ăn phù hợp có thể cải thiện sức khỏe của gia súc.

farmers often discuss the best provender for their animals.

Người nông dân thường thảo luận về loại thức ăn tốt nhất cho động vật của họ.

he carefully selected provender for his horses' diet.

Anh ấy cẩn thận lựa chọn thức ăn cho chế độ ăn của ngựa của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay