before making a decision, you should consider the pros and cons carefully.
Trước khi đưa ra quyết định, bạn nên cân nhắc cẩn thận các ưu và nhược điểm.
she listed the pros and cons of accepting the new job offer.
Cô ấy đã liệt kê các ưu và nhược điểm của việc chấp nhận lời đề nghị công việc mới.
we need to weigh the pros and cons of merging with that company.
Chúng ta cần cân nhắc các ưu và nhược điểm của việc sáp nhập với công ty đó.
what are the pros and cons of living in a big city?
Các ưu và nhược điểm của việc sống ở một thành phố lớn là gì?
the manager analyzed the pros and cons of the new marketing strategy.
Người quản lý đã phân tích các ưu và nhược điểm của chiến lược marketing mới.
there are various pros and cons associated with remote work.
Có nhiều ưu và nhược điểm liên quan đến làm việc từ xa.
you must accept both the pros and cons of your choices.
Bạn phải chấp nhận cả ưu và nhược điểm của các lựa chọn của mình.
the article discusses the pros and cons of social media usage.
Bài viết thảo luận về các ưu và nhược điểm của việc sử dụng mạng xã hội.
let's review the pros and cons before we proceed to the next step.
Hãy cùng xem xét lại các ưu và nhược điểm trước khi tiến hành bước tiếp theo.
buying a house has many pros and cons compared to renting.
Mua nhà có nhiều ưu và nhược điểm so với việc thuê nhà.
the pros and cons of the proposal were debated for hours.
Các ưu và nhược điểm của đề xuất đã được tranh luận trong nhiều giờ.
understanding the pros and cons helps in making an informed choice.
Hiểu được các ưu và nhược điểm giúp đưa ra một quyết định sáng suốt.
before making a decision, you should consider the pros and cons carefully.
Trước khi đưa ra quyết định, bạn nên cân nhắc cẩn thận các ưu và nhược điểm.
she listed the pros and cons of accepting the new job offer.
Cô ấy đã liệt kê các ưu và nhược điểm của việc chấp nhận lời đề nghị công việc mới.
we need to weigh the pros and cons of merging with that company.
Chúng ta cần cân nhắc các ưu và nhược điểm của việc sáp nhập với công ty đó.
what are the pros and cons of living in a big city?
Các ưu và nhược điểm của việc sống ở một thành phố lớn là gì?
the manager analyzed the pros and cons of the new marketing strategy.
Người quản lý đã phân tích các ưu và nhược điểm của chiến lược marketing mới.
there are various pros and cons associated with remote work.
Có nhiều ưu và nhược điểm liên quan đến làm việc từ xa.
you must accept both the pros and cons of your choices.
Bạn phải chấp nhận cả ưu và nhược điểm của các lựa chọn của mình.
the article discusses the pros and cons of social media usage.
Bài viết thảo luận về các ưu và nhược điểm của việc sử dụng mạng xã hội.
let's review the pros and cons before we proceed to the next step.
Hãy cùng xem xét lại các ưu và nhược điểm trước khi tiến hành bước tiếp theo.
buying a house has many pros and cons compared to renting.
Mua nhà có nhiều ưu và nhược điểm so với việc thuê nhà.
the pros and cons of the proposal were debated for hours.
Các ưu và nhược điểm của đề xuất đã được tranh luận trong nhiều giờ.
understanding the pros and cons helps in making an informed choice.
Hiểu được các ưu và nhược điểm giúp đưa ra một quyết định sáng suốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay