cloud provisioner
người cung cấp dịch vụ đám mây
resource provisioner
người cung cấp tài nguyên
service provisioner
người cung cấp dịch vụ
data provisioner
người cung cấp dữ liệu
network provisioner
người cung cấp mạng
content provisioner
người cung cấp nội dung
api provisioner
người cung cấp API
application provisioner
người cung cấp ứng dụng
system provisioner
người cung cấp hệ thống
package provisioner
người cung cấp gói
the provisioner delivered the supplies on time.
người cung ứng đã giao hàng đúng thời hạn.
our team needs a reliable provisioner for the event.
đội ngũ của chúng tôi cần một người cung ứng đáng tin cậy cho sự kiện.
the provisioner ensured all items met quality standards.
người cung ứng đã đảm bảo tất cả các mặt hàng đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng.
she works as a provisioner for the local market.
cô ấy làm việc với vai trò là người cung ứng cho thị trường địa phương.
the provisioner will handle all logistics for the shipment.
người cung ứng sẽ xử lý tất cả các vấn đề hậu cần cho lô hàng.
finding a good provisioner can save us money.
việc tìm một người cung ứng tốt có thể giúp chúng ta tiết kiệm tiền.
the provisioner provided a detailed inventory list.
người cung ứng đã cung cấp một danh sách hàng tồn kho chi tiết.
we discussed the terms with the provisioner yesterday.
chúng tôi đã thảo luận về các điều khoản với người cung ứng vào ngày hôm qua.
the provisioner specializes in organic products.
người cung ứng chuyên về các sản phẩm hữu cơ.
it’s crucial to choose the right provisioner for our needs.
rất quan trọng để chọn đúng người cung ứng cho nhu cầu của chúng tôi.
cloud provisioner
người cung cấp dịch vụ đám mây
resource provisioner
người cung cấp tài nguyên
service provisioner
người cung cấp dịch vụ
data provisioner
người cung cấp dữ liệu
network provisioner
người cung cấp mạng
content provisioner
người cung cấp nội dung
api provisioner
người cung cấp API
application provisioner
người cung cấp ứng dụng
system provisioner
người cung cấp hệ thống
package provisioner
người cung cấp gói
the provisioner delivered the supplies on time.
người cung ứng đã giao hàng đúng thời hạn.
our team needs a reliable provisioner for the event.
đội ngũ của chúng tôi cần một người cung ứng đáng tin cậy cho sự kiện.
the provisioner ensured all items met quality standards.
người cung ứng đã đảm bảo tất cả các mặt hàng đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng.
she works as a provisioner for the local market.
cô ấy làm việc với vai trò là người cung ứng cho thị trường địa phương.
the provisioner will handle all logistics for the shipment.
người cung ứng sẽ xử lý tất cả các vấn đề hậu cần cho lô hàng.
finding a good provisioner can save us money.
việc tìm một người cung ứng tốt có thể giúp chúng ta tiết kiệm tiền.
the provisioner provided a detailed inventory list.
người cung ứng đã cung cấp một danh sách hàng tồn kho chi tiết.
we discussed the terms with the provisioner yesterday.
chúng tôi đã thảo luận về các điều khoản với người cung ứng vào ngày hôm qua.
the provisioner specializes in organic products.
người cung ứng chuyên về các sản phẩm hữu cơ.
it’s crucial to choose the right provisioner for our needs.
rất quan trọng để chọn đúng người cung ứng cho nhu cầu của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay