prowar

[US]/[ˈprəʊˌwɑː]/
[UK]/[ˈproʊˌwɑːr]/

Translation

adj. Hỗ trợ hoặc ủng hộ chiến tranh; ủng hộ hành động quân sự; Liên quan đến hoặc đặc trưng cho chiến tranh.
n. Người ủng hộ hoặc cổ vũ cho chiến tranh.

Phrases & Collocations

prowar stance

thái độ ủng hộ chiến tranh

prowar policies

chính sách ủng hộ chiến tranh

being prowar

ủng hộ chiến tranh

prowar rhetoric

lời nói ủng hộ chiến tranh

strong prowar

ủng hộ chiến tranh mạnh mẽ

prowar sentiment

thái độ ủng hộ chiến tranh

was prowar

đã ủng hộ chiến tranh

prowar groups

các nhóm ủng hộ chiến tranh

become prowar

trở nên ủng hộ chiến tranh

deeply prowar

ủng hộ chiến tranh sâu sắc

Example Sentences

the politician's openly prowar stance alienated many voters.

Quan điểm ủng hộ chiến tranh công khai của chính trị gia này đã làm phật lòng nhiều cử tri.

his prowar rhetoric fueled nationalist sentiment.

Những lời nói ủng hộ chiến tranh của ông đã làm bùng lên lòng yêu nước.

the newspaper published a prowar editorial defending military action.

Báo đã đăng một bài xã luận ủng hộ chiến tranh biện hộ cho hành động quân sự.

she strongly opposed the prowar policies of the government.

Cô mạnh mẽ phản đối các chính sách ủng hộ chiến tranh của chính phủ.

the debate centered on the economic consequences of prowar spending.

Bài tranh luận tập trung vào hậu quả kinh tế của chi tiêu ủng hộ chiến tranh.

the group actively campaigned against the prowar movement.

Nhóm này tích cực vận động chống lại phong trào ủng hộ chiến tranh.

his prowar views were considered controversial by many.

Quan điểm ủng hộ chiến tranh của ông bị nhiều người cho là gây tranh cãi.

the documentary explored the dangers of prowar propaganda.

Phim tài liệu này đã khám phá những nguy hiểm của chiến tranh tuyên truyền.

the organization launched a campaign to counter prowar narratives.

Tổ chức này đã phát động chiến dịch để chống lại các câu chuyện ủng hộ chiến tranh.

the professor analyzed the historical roots of prowar ideologies.

Giáo sư đã phân tích nguồn gốc lịch sử của các lý tưởng ủng hộ chiến tranh.

despite the risks, he remained a staunch prowar advocate.

Dù có rủi ro, ông vẫn là một nhà vận động ủng hộ chiến tranh kiên quyết.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now