social pruderies
những chuẩn mực xã hội
cultural pruderies
những chuẩn mực văn hóa
sexual pruderies
những chuẩn mực tình dục
political pruderies
những chuẩn mực chính trị
moral pruderies
những chuẩn mực đạo đức
artistic pruderies
những chuẩn mực nghệ thuật
religious pruderies
những chuẩn mực tôn giáo
intellectual pruderies
những chuẩn mực trí thức
personal pruderies
những chuẩn mực cá nhân
public pruderies
những chuẩn mực công cộng
her pruderies often prevent her from enjoying life fully.
Những định kiến đạo đức của cô ấy thường ngăn cản cô ấy tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn.
many people criticize his pruderies as outdated.
Nhiều người chỉ trích những định kiến đạo đức của anh ấy là lỗi thời.
pruderies can lead to misunderstandings in relationships.
Những định kiến đạo đức có thể dẫn đến những hiểu lầm trong các mối quan hệ.
she tries to hide her pruderies in public.
Cô ấy cố gắng che giấu những định kiến đạo đức của mình trước công chúng.
his pruderies are evident in his choice of films.
Những định kiến đạo đức của anh ấy thể hiện rõ trong lựa chọn phim của anh ấy.
they laughed at her pruderies during the party.
Họ đã cười nhạo những định kiến đạo đức của cô ấy trong bữa tiệc.
pruderies can sometimes hinder open discussions.
Những định kiến đạo đức đôi khi có thể cản trở các cuộc thảo luận mở.
his pruderies made him uncomfortable in casual settings.
Những định kiến đạo đức của anh ấy khiến anh ấy cảm thấy khó chịu trong những tình huống không trang trọng.
she is known for her pruderies, especially around new friends.
Cô ấy nổi tiếng với những định kiến đạo đức của mình, đặc biệt là xung quanh những người bạn mới.
pruderies can create barriers between cultures.
Những định kiến đạo đức có thể tạo ra những rào cản giữa các nền văn hóa.
social pruderies
những chuẩn mực xã hội
cultural pruderies
những chuẩn mực văn hóa
sexual pruderies
những chuẩn mực tình dục
political pruderies
những chuẩn mực chính trị
moral pruderies
những chuẩn mực đạo đức
artistic pruderies
những chuẩn mực nghệ thuật
religious pruderies
những chuẩn mực tôn giáo
intellectual pruderies
những chuẩn mực trí thức
personal pruderies
những chuẩn mực cá nhân
public pruderies
những chuẩn mực công cộng
her pruderies often prevent her from enjoying life fully.
Những định kiến đạo đức của cô ấy thường ngăn cản cô ấy tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn.
many people criticize his pruderies as outdated.
Nhiều người chỉ trích những định kiến đạo đức của anh ấy là lỗi thời.
pruderies can lead to misunderstandings in relationships.
Những định kiến đạo đức có thể dẫn đến những hiểu lầm trong các mối quan hệ.
she tries to hide her pruderies in public.
Cô ấy cố gắng che giấu những định kiến đạo đức của mình trước công chúng.
his pruderies are evident in his choice of films.
Những định kiến đạo đức của anh ấy thể hiện rõ trong lựa chọn phim của anh ấy.
they laughed at her pruderies during the party.
Họ đã cười nhạo những định kiến đạo đức của cô ấy trong bữa tiệc.
pruderies can sometimes hinder open discussions.
Những định kiến đạo đức đôi khi có thể cản trở các cuộc thảo luận mở.
his pruderies made him uncomfortable in casual settings.
Những định kiến đạo đức của anh ấy khiến anh ấy cảm thấy khó chịu trong những tình huống không trang trọng.
she is known for her pruderies, especially around new friends.
Cô ấy nổi tiếng với những định kiến đạo đức của mình, đặc biệt là xung quanh những người bạn mới.
pruderies can create barriers between cultures.
Những định kiến đạo đức có thể tạo ra những rào cản giữa các nền văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay