pruriences

[Mỹ]/ˈprʊəriəns/
[Anh]/ˈprʊriəns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ham muốn tình dục thái quá; một khao khát hoặc thèm muốn mãnh liệt

Cụm từ & Cách kết hợp

prurience appeal

sự hấp dẫn của sự tò mò

prurience factor

yếu tố của sự tò mò

prurience content

nội dung về sự tò mò

prurience culture

văn hóa về sự tò mò

prurience levels

mức độ của sự tò mò

prurience issues

các vấn đề về sự tò mò

prurience themes

các chủ đề về sự tò mò

prurience trends

xu hướng về sự tò mò

prurience expression

sự thể hiện của sự tò mò

prurience influence

sự ảnh hưởng của sự tò mò

Câu ví dụ

his prurience was evident in the way he looked at the paintings.

Sự thèm khát tình dục của anh ấy thể hiện rõ qua cách anh ấy nhìn tranh.

the novel was criticized for its prurience and lack of depth.

Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì sự thèm khát tình dục và thiếu chiều sâu.

she dismissed the prurience of the tabloids as mere sensationalism.

Cô ấy bác bỏ sự thèm khát tình dục của các tờ báo lá cải là một sự săn đón thông tin rẻ tiền.

his prurience often led to awkward situations at social gatherings.

Sự thèm khát tình dục của anh ấy thường dẫn đến những tình huống khó xử tại các buổi tụ họp xã hội.

the film was banned for its prurience and explicit content.

Bộ phim bị cấm vì sự thèm khát tình dục và nội dung khiêu gợi của nó.

critics argue that the prurience in media can negatively affect society.

Các nhà phê bình cho rằng sự thèm khát tình dục trong truyền thông có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến xã hội.

his prurience was a topic of gossip among his colleagues.

Sự thèm khát tình dục của anh ấy là một chủ đề bàn tán của những đồng nghiệp của anh ấy.

the article explored the prurience present in modern advertising.

Bài viết khám phá sự thèm khát tình dục hiện diện trong quảng cáo hiện đại.

some believe that prurience in art can lead to important discussions.

Một số người tin rằng sự thèm khát tình dục trong nghệ thuật có thể dẫn đến những cuộc thảo luận quan trọng.

he tried to mask his prurience with humor, but it was obvious.

Anh ấy cố gắng che giấu sự thèm khát tình dục của mình bằng sự hài hước, nhưng điều đó rất rõ ràng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay