| số nhiều | pruriencies |
pruriency issues
các vấn đề về sự khó chịu
pruriency concerns
các mối quan ngại về sự khó chịu
pruriency laws
các quy định về sự khó chịu
pruriency debates
các cuộc tranh luận về sự khó chịu
pruriency content
nội dung về sự khó chịu
pruriency behavior
hành vi về sự khó chịu
pruriency standards
tiêu chuẩn về sự khó chịu
pruriency perceptions
nhận thức về sự khó chịu
pruriency trends
xu hướng về sự khó chịu
pruriency effects
tác động của sự khó chịu
his pruriency was evident in the way he looked at the artwork.
Sự thích thú thái quá của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy nhìn tranh.
the novel contained elements of pruriency that sparked debate.
Tiểu thuyết chứa đựng những yếu tố thích thú thái quá gây tranh cãi.
critics accused the film of excessive pruriency.
Các nhà phê bình cáo buộc bộ phim có tính chất thích thú thái quá quá mức.
she dismissed his pruriency as a lack of maturity.
Cô ấy cho rằng sự thích thú thái quá của anh ấy chỉ là do thiếu sự trưởng thành.
pruriency in advertising can lead to public backlash.
Sự thích thú thái quá trong quảng cáo có thể dẫn đến phản ứng dữ dội từ công chúng.
he tried to hide his pruriency behind a facade of sophistication.
Anh ấy cố gắng che giấu sự thích thú thái quá của mình sau vẻ ngoài của sự tinh tế.
her pruriency was often misunderstood as mere flirtation.
Sự thích thú thái quá của cô ấy thường bị hiểu lầm là tán tỉnh đơn thuần.
the article discussed the implications of pruriency in modern media.
Bài viết thảo luận về những tác động của sự thích thú thái quá trong truyền thông hiện đại.
pruriency can be a driving force in certain genres of literature.
Sự thích thú thái quá có thể là động lực thúc đẩy ở một số thể loại văn học nhất định.
he was criticized for his pruriency in his social interactions.
Anh ấy bị chỉ trích vì sự thích thú thái quá trong các tương tác xã hội của mình.
pruriency issues
các vấn đề về sự khó chịu
pruriency concerns
các mối quan ngại về sự khó chịu
pruriency laws
các quy định về sự khó chịu
pruriency debates
các cuộc tranh luận về sự khó chịu
pruriency content
nội dung về sự khó chịu
pruriency behavior
hành vi về sự khó chịu
pruriency standards
tiêu chuẩn về sự khó chịu
pruriency perceptions
nhận thức về sự khó chịu
pruriency trends
xu hướng về sự khó chịu
pruriency effects
tác động của sự khó chịu
his pruriency was evident in the way he looked at the artwork.
Sự thích thú thái quá của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy nhìn tranh.
the novel contained elements of pruriency that sparked debate.
Tiểu thuyết chứa đựng những yếu tố thích thú thái quá gây tranh cãi.
critics accused the film of excessive pruriency.
Các nhà phê bình cáo buộc bộ phim có tính chất thích thú thái quá quá mức.
she dismissed his pruriency as a lack of maturity.
Cô ấy cho rằng sự thích thú thái quá của anh ấy chỉ là do thiếu sự trưởng thành.
pruriency in advertising can lead to public backlash.
Sự thích thú thái quá trong quảng cáo có thể dẫn đến phản ứng dữ dội từ công chúng.
he tried to hide his pruriency behind a facade of sophistication.
Anh ấy cố gắng che giấu sự thích thú thái quá của mình sau vẻ ngoài của sự tinh tế.
her pruriency was often misunderstood as mere flirtation.
Sự thích thú thái quá của cô ấy thường bị hiểu lầm là tán tỉnh đơn thuần.
the article discussed the implications of pruriency in modern media.
Bài viết thảo luận về những tác động của sự thích thú thái quá trong truyền thông hiện đại.
pruriency can be a driving force in certain genres of literature.
Sự thích thú thái quá có thể là động lực thúc đẩy ở một số thể loại văn học nhất định.
he was criticized for his pruriency in his social interactions.
Anh ấy bị chỉ trích vì sự thích thú thái quá trong các tương tác xã hội của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay