David became known as the "sweet psalmist of Israel" for his skill in composing half of the psalms in Israel's hymnbook.
David nổi tiếng với danh hiệu "nhà thơ thánh ca ngọt ngào của Israel" vì tài năng của anh ấy trong việc sáng tác một nửa các bài thánh ca trong sách thánh ca của Israel.
The psalmist composed a beautiful hymn.
Nhà thơ đã sáng tác một bài thánh ca tuyệt đẹp.
The psalmist found inspiration in nature.
Nhà thơ tìm thấy nguồn cảm hứng từ thiên nhiên.
The psalmist's words resonated with the congregation.
Lời của nhà thơ đã vang vọng với hội thánh.
Many consider King David to be the greatest psalmist.
Nhiều người coi Vua David là nhà thơ vĩ đại nhất.
The psalmist's verses are often set to music.
Các câu thơ của nhà thơ thường được đặt thành nhạc.
The psalmist's writings are full of emotion and devotion.
Các tác phẩm của nhà thơ tràn đầy cảm xúc và sự tận tụy.
The psalmist's poetry reflects a deep faith in God.
Thơ của nhà thơ phản ánh một niềm tin sâu sắc vào Chúa.
The psalmist's words are a source of comfort for many.
Lời của nhà thơ là nguồn an ủi cho nhiều người.
The psalmist's work has stood the test of time.
Công việc của nhà thơ đã vượt qua thử thách thời gian.
The psalmist's Psalms are still recited in churches today.
Các Thánh vịnh của nhà thơ vẫn còn được tụng kinh trong các nhà thờ ngày nay.
An environment which would have made a contented woman a poet, a suffering woman a devotee, a pious woman a psalmist, even a giddy woman thoughtful, made a rebellious woman saturnine.
Một môi trường đã khiến một người phụ nữ hạnh phúc trở thành một nhà thơ, một người phụ nữ đau khổ trở thành một tín đồ, một người phụ nữ sùng đạo trở thành một tác giả thánh ca, ngay cả một người phụ nữ ngớ ngẩn trở nên trầm tư, đã biến một người phụ nữ nổi loạn trở nên u sầu.
Nguồn: Returning HomeDavid became known as the "sweet psalmist of Israel" for his skill in composing half of the psalms in Israel's hymnbook.
David nổi tiếng với danh hiệu "nhà thơ thánh ca ngọt ngào của Israel" vì tài năng của anh ấy trong việc sáng tác một nửa các bài thánh ca trong sách thánh ca của Israel.
The psalmist composed a beautiful hymn.
Nhà thơ đã sáng tác một bài thánh ca tuyệt đẹp.
The psalmist found inspiration in nature.
Nhà thơ tìm thấy nguồn cảm hứng từ thiên nhiên.
The psalmist's words resonated with the congregation.
Lời của nhà thơ đã vang vọng với hội thánh.
Many consider King David to be the greatest psalmist.
Nhiều người coi Vua David là nhà thơ vĩ đại nhất.
The psalmist's verses are often set to music.
Các câu thơ của nhà thơ thường được đặt thành nhạc.
The psalmist's writings are full of emotion and devotion.
Các tác phẩm của nhà thơ tràn đầy cảm xúc và sự tận tụy.
The psalmist's poetry reflects a deep faith in God.
Thơ của nhà thơ phản ánh một niềm tin sâu sắc vào Chúa.
The psalmist's words are a source of comfort for many.
Lời của nhà thơ là nguồn an ủi cho nhiều người.
The psalmist's work has stood the test of time.
Công việc của nhà thơ đã vượt qua thử thách thời gian.
The psalmist's Psalms are still recited in churches today.
Các Thánh vịnh của nhà thơ vẫn còn được tụng kinh trong các nhà thờ ngày nay.
An environment which would have made a contented woman a poet, a suffering woman a devotee, a pious woman a psalmist, even a giddy woman thoughtful, made a rebellious woman saturnine.
Một môi trường đã khiến một người phụ nữ hạnh phúc trở thành một nhà thơ, một người phụ nữ đau khổ trở thành một tín đồ, một người phụ nữ sùng đạo trở thành một tác giả thánh ca, ngay cả một người phụ nữ ngớ ngẩn trở nên trầm tư, đã biến một người phụ nữ nổi loạn trở nên u sầu.
Nguồn: Returning HomeKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay