psalmodies

[US]/ˈsɑːlmədi/
[UK]/ˈsɑlmədi/
Frequency: Very High

Translation

n. hành động hát thánh vịnh hoặc bài hát thiêng liêng; tập hợp các thánh vịnh hoặc bài hát thiêng liêng; sự chuyển thể âm nhạc của các thánh vịnh

Phrases & Collocations

daily psalmody

thánh ca hàng ngày

sacred psalmody

thánh ca thiêng liêng

liturgical psalmody

thánh ca phụng vụ

traditional psalmody

thánh ca truyền thống

choral psalmody

thánh ca hợp xướng

communal psalmody

thánh ca chung

monastic psalmody

thánh ca tu viện

devotional psalmody

thánh ca tận tụy

psalmody practice

thực hành thánh ca

psalmody tradition

truyền thống thánh ca

Example Sentences

the church choir practices psalmody every sunday.

ban hợp xướng nhà thờ thực hành tụng kinh mỗi chủ nhật.

he found solace in the beauty of psalmody.

anh tìm thấy sự an ủi trong vẻ đẹp của tụng kinh.

her voice was perfect for traditional psalmody.

giọng hát của cô hoàn hảo cho tụng kinh truyền thống.

psalmody has been a part of worship for centuries.

tụng kinh đã là một phần của việc thờ cúng trong nhiều thế kỷ.

they studied the history of psalmody in their music class.

họ nghiên cứu lịch sử của tụng kinh trong lớp học âm nhạc của mình.

psalmody can evoke deep emotions during services.

tụng kinh có thể gợi lên những cảm xúc sâu sắc trong các buổi lễ.

he learned psalmody from his grandfather.

anh học tụng kinh từ ông nội của mình.

many communities gather for psalmody events.

nhiều cộng đồng tập hợp cho các sự kiện tụng kinh.

psalmody enriches the spiritual experience of the congregation.

tụng kinh làm phong phú thêm trải nghiệm tâm linh của hội thánh.

she composed a new piece for psalmody.

cô ấy đã sáng tác một tác phẩm mới cho tụng kinh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now