psephologies

[Mỹ]/ˌsiː.fəˈlɒdʒ.iz/
[Anh]/ˌsiː.fəˈlɑː.dʒiz/

Dịch

n. nghiên cứu về các cuộc bầu cử và bỏ phiếu

Cụm từ & Cách kết hợp

political psephologies

psephology chính trị

regional psephologies

psephology khu vực

historical psephologies

psephology lịch sử

quantitative psephologies

psephology định lượng

comparative psephologies

psephology so sánh

electoral psephologies

psephology bầu cử

social psephologies

psephology xã hội

theoretical psephologies

psephology lý thuyết

methodological psephologies

psephology phương pháp luận

cultural psephologies

psephology văn hóa

Câu ví dụ

psephologies provide insights into voting behavior.

các nghiên cứu về psephology cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi bỏ phiếu.

understanding psephologies can help predict election outcomes.

hiểu các nghiên cứu về psephology có thể giúp dự đoán kết quả bầu cử.

many researchers study psephologies to analyze trends.

nhiều nhà nghiên cứu nghiên cứu các nghiên cứu về psephology để phân tích xu hướng.

psephologies often utilize statistical methods for accuracy.

các nghiên cứu về psephology thường sử dụng các phương pháp thống kê để đảm bảo độ chính xác.

political analysts rely on psephologies for their reports.

các nhà phân tích chính trị dựa vào các nghiên cứu về psephology cho các báo cáo của họ.

psephologies can reveal the impact of demographics on voting.

các nghiên cứu về psephology có thể tiết lộ tác động của nhân khẩu học đến việc bỏ phiếu.

different countries have unique psephologies based on their systems.

các quốc gia khác nhau có các nghiên cứu về psephology độc đáo dựa trên hệ thống của họ.

psephologies help in understanding voter turnout rates.

các nghiên cứu về psephology giúp hiểu rõ tỷ lệ tham gia bỏ phiếu.

scholars often debate the methodologies used in psephologies.

các học giả thường tranh luận về các phương pháp được sử dụng trong các nghiên cứu về psephology.

psephologies can influence political campaign strategies.

các nghiên cứu về psephology có thể ảnh hưởng đến các chiến lược chiến dịch chính trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay