pseudo-environmentalism

[Mỹ]/[ˈsjuːd.əʊ.ɪn.vaɪ.rɒn.ment.əl.ɪzəm]/
[Anh]/[ˈsuːdoʊ.ɪn.vaɪ.rən.mentəl.ɪzəm]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành vi tạo ra vẻ ngoài giả tạo về quan tâm đến môi trường, thường nhằm mục đích thương mại hoặc chính trị; các hành động hoặc chính sách dường như mang lại lợi ích cho môi trường nhưng cuối cùng lại vô hiệu hoặc phản tác dụng.

Cụm từ & Cách kết hợp

pseudo-environmentalism claims

những tuyên bố giả tạo về môi trường

avoiding pseudo-environmentalism

tránh xa chủ nghĩa môi trường giả tạo

exposing pseudo-environmentalism

phơi bày chủ nghĩa môi trường giả tạo

pseudo-environmentalism tactics

chiến thuật của chủ nghĩa môi trường giả tạo

criticizing pseudo-environmentalism

t批評 chủ nghĩa môi trường giả tạo

impact of pseudo-environmentalism

tác động của chủ nghĩa môi trường giả tạo

rejecting pseudo-environmentalism

phản đối chủ nghĩa môi trường giả tạo

pseudo-environmentalism campaigns

các chiến dịch của chủ nghĩa môi trường giả tạo

identifying pseudo-environmentalism

nhận diện chủ nghĩa môi trường giả tạo

analyzing pseudo-environmentalism

phân tích chủ nghĩa môi trường giả tạo

Câu ví dụ

the company's "green" initiatives appear to be a case of pseudo-environmentalism, masking unsustainable practices.

Các sáng kiến "xanh" của công ty dường như là một trường hợp của chủ nghĩa môi trường giả tạo, che giấu các hoạt động không bền vững.

critics accuse the politician of engaging in pseudo-environmentalism to gain votes before the election.

Các nhà chỉ trích cáo buộc nhà chính trị này tham gia vào chủ nghĩa môi trường giả tạo để giành được phiếu bầu trước bầu cử.

we need to distinguish genuine conservation efforts from mere pseudo-environmentalism driven by profit.

Chúng ta cần phân biệt giữa các nỗ lực bảo tồn chân chính và chủ nghĩa môi trường giả tạo được thúc đẩy bởi lợi nhuận.

the marketing campaign heavily promoted "eco-friendly" products, but it was largely pseudo-environmentalism.

Chiến dịch quảng cáo đã quảng bá mạnh mẽ các sản phẩm "thân thiện với môi trường", nhưng thực chất là chủ nghĩa môi trường giả tạo.

many fear that widespread pseudo-environmentalism undermines trust in legitimate environmental organizations.

Rất nhiều người lo ngại rằng sự phổ biến của chủ nghĩa môi trường giả tạo làm suy yếu niềm tin vào các tổ chức môi trường chính thống.

the report exposed several instances of corporate pseudo-environmentalism aimed at improving their image.

Báo cáo đã phơi bày nhiều trường hợp chủ nghĩa môi trường giả tạo của doanh nghiệp nhằm cải thiện hình ảnh của họ.

consumers should be wary of companies using pseudo-environmentalism to manipulate purchasing decisions.

Người tiêu dùng nên thận trọng với các công ty sử dụng chủ nghĩa môi trường giả tạo để điều khiển quyết định mua sắm.

genuine sustainability requires more than just superficial gestures; it's not pseudo-environmentalism.

Tính bền vững chân chính đòi hỏi nhiều hơn chỉ những cử chỉ bề ngoài; đó không phải là chủ nghĩa môi trường giả tạo.

the project was criticized for being a form of pseudo-environmentalism, lacking any real impact.

Dự án đã bị chỉ trích vì là một dạng của chủ nghĩa môi trường giả tạo, thiếu bất kỳ tác động thực tế nào.

he denounced the company's claims as blatant pseudo-environmentalism and greenwashing.

Ông lên án các tuyên bố của công ty là chủ nghĩa môi trường giả tạo trắng trợn và làm đẹp hình ảnh môi trường.

the rise of pseudo-environmentalism makes it crucial to scrutinize corporate sustainability claims.

Sự gia tăng của chủ nghĩa môi trường giả tạo khiến việc kiểm tra các tuyên bố về tính bền vững của doanh nghiệp trở nên vô cùng quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay