psittacoses

[Mỹ]/ˌsɪtəˈkoʊsɪs/
[Anh]/ˌsɪtəˈkoʊsɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bệnh của chim có thể lây truyền sang người; sốt vẹt

Cụm từ & Cách kết hợp

psittacosis infection

nghiễm bệnh parrot

psittacosis symptoms

triệu chứng parrot

psittacosis treatment

điều trị parrot

psittacosis outbreak

đại dịch parrot

psittacosis diagnosis

chẩn đoán parrot

psittacosis prevention

phòng ngừa parrot

psittacosis risk

nguy cơ parrot

psittacosis cases

các trường hợp parrot

psittacosis bacteria

vi khuẩn parrot

psittacosis carrier

người mang parrot

Câu ví dụ

psittacosis is often transmitted through bird droppings.

Bệnh cúm gà thường lây lan qua phân chim.

symptoms of psittacosis can include fever and cough.

Các triệu chứng của bệnh cúm gà có thể bao gồm sốt và ho.

people working with birds should be aware of psittacosis.

Những người làm việc với chim nên biết về bệnh cúm gà.

diagnosis of psittacosis requires specific laboratory tests.

Việc chẩn đoán bệnh cúm gà đòi hỏi các xét nghiệm phòng thí nghiệm đặc biệt.

treatment for psittacosis usually involves antibiotics.

Việc điều trị bệnh cúm gà thường liên quan đến việc sử dụng kháng sinh.

preventing psittacosis involves proper hygiene around birds.

Để phòng ngừa bệnh cúm gà, cần phải vệ sinh đúng cách xung quanh chim.

psittacosis outbreaks can occur in pet bird populations.

Các đợt bùng phát bệnh cúm gà có thể xảy ra ở quần thể chim cảnh.

vaccines for psittacosis are currently not available.

Hiện tại, chưa có vắc xin phòng ngừa bệnh cúm gà.

awareness of psittacosis can help reduce infection rates.

Nhận thức về bệnh cúm gà có thể giúp giảm tỷ lệ nhiễm bệnh.

veterinarians play a crucial role in identifying psittacosis.

Các bác sĩ thú y đóng vai trò quan trọng trong việc xác định bệnh cúm gà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay