psychologisation

[Mỹ]/[ˌsaɪkəˌlɒdʒɪˈzeɪʃən]/
[Anh]/[ˌsaɪkəˌlɑːdʒɪˈzeɪʃən]/

Dịch

n. hành động hoặc quá trình tâm lý hóa; việc áp dụng các nguyên tắc hoặc phương pháp tâm lý vào một điều gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

psychologisation of society

Quá trình tâm lý hóa xã hội

excessive psychologisation

Tâm lý hóa quá mức

psychologisation process

Quá trình tâm lý hóa

critique of psychologisation

Phê phán việc tâm lý hóa

avoid psychologisation

Tránh tâm lý hóa

psychologisation debate

Tranh luận về tâm lý hóa

psychologisation trend

Xu hướng tâm lý hóa

modern psychologisation

Tâm lý hóa hiện đại

Câu ví dụ

the psychologisation of society has led to an overemphasis on mental health in everyday interactions.

Sự tâm lý hóa xã hội đã dẫn đến việc nhấn mạnh quá mức sức khỏe tâm thần trong các tương tác hàng ngày.

critics argue that the psychologisation of education puts unnecessary pressure on students.

Các nhà phê bình cho rằng sự tâm lý hóa giáo dục gây áp lực không cần thiết lên học sinh.

the psychologisation of the workplace has transformed how employers manage their staff.

Sự tâm lý hóa nơi làm việc đã thay đổi cách các nhà tuyển dụng quản lý nhân viên của họ.

some scholars warn about the psychologisation of everyday life in modern culture.

Một số học giả cảnh báo về sự tâm lý hóa đời sống hàng ngày trong văn hóa hiện đại.

the psychologisation of behaviour has influenced criminal justice reform discussions.

Sự tâm lý hóa hành vi đã ảnh hưởng đến các cuộc thảo luận cải cách tư pháp hình sự.

there is growing concern about the psychologisation of children in school settings.

Có sự lo ngại ngày càng tăng về sự tâm lý hóa trẻ em trong môi trường trường học.

the psychologisation of emotions has become a hot topic in therapeutic circles.

Sự tâm lý hóa cảm xúc đã trở thành một chủ đề nóng trong các vòng tròn trị liệu.

the psychologisation of medicine raises questions about overpathologising normal experiences.

Sự tâm lý hóa y học đặt ra những câu hỏi về việc bệnh lý hóa quá mức các trải nghiệm bình thường.

some feminists have critiqued the psychologisation of women's experiences.

Một số nữ quyền đã chỉ trích sự tâm lý hóa trải nghiệm của phụ nữ.

the psychologisation of relationships has changed how people understand intimacy.

Sự tâm lý hóa các mối quan hệ đã thay đổi cách con người hiểu về sự thân mật.

resistance to psychologisation can be seen in various social movements.

Sự phản kháng đối với sự tâm lý hóa có thể thấy được trong nhiều phong trào xã hội.

the psychologisation of trauma has shaped modern therapeutic approaches.

Sự tâm lý hóa chấn thương đã định hình các phương pháp trị liệu hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay