psychrotrophic bacteria can grow at refrigeration temperatures, causing food spoilage.
Bacteri psychrotrophic có thể phát triển ở nhiệt độ tủ lạnh, gây hư hỏng thực phẩm.
many psychrotrophic organisms are responsible for the spoilage of refrigerated meat products.
Nhiều sinh vật psychrotrophic là nguyên nhân gây hư hỏng sản phẩm thịt được bảo quản lạnh.
psychrotrophic microorganisms are commonly found in dairy products stored at low temperatures.
Vi sinh vật psychrotrophic thường được tìm thấy trong các sản phẩm sữa được lưu trữ ở nhiệt độ thấp.
the study focused on psychrotrophic strains isolated from arctic soil samples.
Nghiên cứu tập trung vào các chủng psychrotrophic được tách từ mẫu đất vùng cực.
psychrotrophic pathogens pose a significant risk to food safety during cold storage.
Các tác nhân gây bệnh psychrotrophic gây ra nguy cơ đáng kể đối với an toàn thực phẩm trong quá trình bảo quản lạnh.
psychrotrophic flora in permafrost can survive for thousands of years.
Thực vật psychrotrophic trong băng vĩnh cửu có thể sống sót hàng nghìn năm.
food industries monitor psychrotrophic populations to ensure product quality.
Các ngành công nghiệp thực phẩm giám sát quần thể psychrotrophic để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
some psychrotrophic species produce enzymes that function at near-freezing temperatures.
Một số loài psychrotrophic sản xuất enzyme hoạt động ở nhiệt độ gần điểm đóng băng.
psychrotrophic bacteria are often resistant to common food preservation methods.
Bacteri psychrotrophic thường kháng lại các phương pháp bảo quản thực phẩm thông thường.
lab research on psychrotrophic communities reveals their adaptation to extreme cold.
Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm về cộng đồng psychrotrophic cho thấy khả năng thích nghi của chúng với cái lạnh cực đoan.
psychrotrophic microorganisms play a crucial role in bioremediation in cold environments.
Vi sinh vật psychrotrophic đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý ô nhiễm sinh học trong môi trường lạnh.
identifying psychrotrophic pathogens is essential for preventing foodborne illnesses.
Xác định các tác nhân gây bệnh psychrotrophic là rất cần thiết để ngăn ngừa các bệnh truyền qua thực phẩm.
psychrotrophic bacteria can grow at refrigeration temperatures, causing food spoilage.
Bacteri psychrotrophic có thể phát triển ở nhiệt độ tủ lạnh, gây hư hỏng thực phẩm.
many psychrotrophic organisms are responsible for the spoilage of refrigerated meat products.
Nhiều sinh vật psychrotrophic là nguyên nhân gây hư hỏng sản phẩm thịt được bảo quản lạnh.
psychrotrophic microorganisms are commonly found in dairy products stored at low temperatures.
Vi sinh vật psychrotrophic thường được tìm thấy trong các sản phẩm sữa được lưu trữ ở nhiệt độ thấp.
the study focused on psychrotrophic strains isolated from arctic soil samples.
Nghiên cứu tập trung vào các chủng psychrotrophic được tách từ mẫu đất vùng cực.
psychrotrophic pathogens pose a significant risk to food safety during cold storage.
Các tác nhân gây bệnh psychrotrophic gây ra nguy cơ đáng kể đối với an toàn thực phẩm trong quá trình bảo quản lạnh.
psychrotrophic flora in permafrost can survive for thousands of years.
Thực vật psychrotrophic trong băng vĩnh cửu có thể sống sót hàng nghìn năm.
food industries monitor psychrotrophic populations to ensure product quality.
Các ngành công nghiệp thực phẩm giám sát quần thể psychrotrophic để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
some psychrotrophic species produce enzymes that function at near-freezing temperatures.
Một số loài psychrotrophic sản xuất enzyme hoạt động ở nhiệt độ gần điểm đóng băng.
psychrotrophic bacteria are often resistant to common food preservation methods.
Bacteri psychrotrophic thường kháng lại các phương pháp bảo quản thực phẩm thông thường.
lab research on psychrotrophic communities reveals their adaptation to extreme cold.
Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm về cộng đồng psychrotrophic cho thấy khả năng thích nghi của chúng với cái lạnh cực đoan.
psychrotrophic microorganisms play a crucial role in bioremediation in cold environments.
Vi sinh vật psychrotrophic đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý ô nhiễm sinh học trong môi trường lạnh.
identifying psychrotrophic pathogens is essential for preventing foodborne illnesses.
Xác định các tác nhân gây bệnh psychrotrophic là rất cần thiết để ngăn ngừa các bệnh truyền qua thực phẩm.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now