psylliums

[Mỹ]/ˈsɪliəmz/
[Anh]/ˈsɪliəmz/

Dịch

n. Psyllium là vỏ hạt của cây Plantago ovata, được dùng làm chất bổ sung chất xơ và thuốc nhuận tràng.

Câu ví dụ

psyllium husk is often used as a natural fiber supplement.

Husk bả chai thường được sử dụng như một chất bổ sung chất xơ tự nhiên.

adding psyllium powder to water can help with digestion.

Thêm bột bả chai vào nước có thể giúp cải thiện tiêu hóa.

many people take psyllium supplements for constipation relief.

Nhiều người dùng chất bổ sung bả chai để giảm táo bón.

psyllium fiber is known to support heart health.

Chất xơ bả chai được biết đến với việc hỗ trợ sức khỏe tim mạch.

you should drink psyllium water immediately after mixing.

Bạn nên uống nước bả chai ngay sau khi trộn.

psyllium seeds are rich in soluble fiber.

Hạt bả chai giàu chất xơ hòa tan.

doctors recommend psyllium for maintaining regular bowel movements.

Bác sĩ khuyên dùng bả chai để duy trì nhu động ruột đều đặn.

the recommended psyllium dose varies by individual needs.

Liều lượng bả chai được khuyến nghị thay đổi tùy theo nhu cầu cá nhân.

psyllium can be mixed with juice for better taste.

Bả chai có thể được trộn với nước ép để có vị ngon hơn.

regular psyllium intake may lower cholesterol levels.

Việc tiêu thụ bả chai thường xuyên có thể làm giảm mức cholesterol.

psyllium husk powder is popular in health food stores.

Bột vỏ bả chai rất phổ biến tại các cửa hàng thực phẩm chức năng.

some athletes use psyllium to support digestive health.

Một số vận động viên sử dụng bả chai để hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay