pteraspidomorphid

[Mỹ]/[ˌtɛrəspɪˈdɔːmɔːfɪd]/
[Anh]/[ˌtɛrəspɪˈdɔːrmɔrfɪd]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

pteraspidomorphid fossil

pteraspidomorphid remains

pteraspidomorphid specimen

pteraspidomorphid armor

pteraspidomorphid lineage

pteraspidomorphid research

pteraspidomorphids evolved

pteraspidomorphid discovery

pteraspidomorphid habitat

pteraspidomorphid classification

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay