pterions

[Mỹ]/ˈtɪəriən/
[Anh]/ˈtɪriən/

Dịch

n. vùng bên của hộp sọ nơi các xương trán, xương đỉnh, xương thái dương và xương bướm gặp nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

temporal pterion

pterion thái dương

pterion anatomy

bản giải phẫu pterion

pterion location

vị trí pterion

pterion fracture

gãy pterion

pterion significance

ý nghĩa của pterion

pterion landmarks

dấu mốc pterion

pterion region

khu vực pterion

pterion type

loại pterion

pterion variations

biến thể pterion

pterion study

nghiên cứu pterion

Câu ví dụ

the pterion is a significant landmark in human anatomy.

pterion là một dấu mốc quan trọng trong giải phẫu học của con người.

in cranial surgery, the pterion is often referenced.

trong phẫu thuật sọ não, pterion thường được tham chiếu.

understanding the pterion helps in identifying cranial fractures.

hiểu về pterion giúp xác định các vết nứt sọ.

the pterion is located at the junction of four skull bones.

pterion nằm ở giao điểm của bốn xương sọ.

during the examination, the doctor pointed out the pterion.

trong quá trình kiểm tra, bác sĩ đã chỉ ra pterion.

the pterion is a weak point in the skull.

pterion là một điểm yếu trên hộp sọ.

in anatomy classes, we learned about the pterion's importance.

trong các lớp giải phẫu, chúng tôi đã học về tầm quan trọng của pterion.

trauma to the pterion can lead to serious complications.

chấn thương pterion có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.

the pterion serves as a reference point for neurosurgeons.

pterion đóng vai trò là điểm tham chiếu cho các bác sĩ phẫu thuật thần kinh.

research on the pterion has advanced our understanding of cranial anatomy.

nghiên cứu về pterion đã nâng cao hiểu biết của chúng tôi về giải phẫu sọ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay